Lưu diễn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biểu diễn lưu động.
Ví dụ:
Đoàn cải lương đang lưu diễn khắp miền Tây.
Nghĩa: Biểu diễn lưu động.
1
Học sinh tiểu học
- Đoàn xiếc về làng để lưu diễn tối nay.
- Cô ca sĩ đang lưu diễn ở các huyện miền núi.
- Nhà hát búp bê lưu diễn khắp các trường học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nhạc quyết định lưu diễn qua nhiều tỉnh để gặp gỡ khán giả mới.
- Nhóm kịch lưu diễn, mỗi sân khấu mang đến một cảm xúc khác nhau.
- Vũ đoàn lên đường lưu diễn, vừa biểu diễn vừa quảng bá tác phẩm mới.
3
Người trưởng thành
- Đoàn cải lương đang lưu diễn khắp miền Tây.
- Anh nói những tháng ngày lưu diễn đã rèn cho anh tính kỷ luật.
- Họ chọn lưu diễn không chỉ để kiếm sống mà để chạm vào hơi thở của từng thành phố.
- Sau mỗi chuyến lưu diễn, tôi học cách thu gọn đời mình vào chiếc vali nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các nghệ sĩ hoặc đoàn nghệ thuật đi biểu diễn ở nhiều nơi khác nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, thông cáo báo chí về các sự kiện văn hóa, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả hành trình của các nghệ sĩ trong tác phẩm văn học hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác về sự di chuyển và hoạt động nghệ thuật sôi nổi.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc biểu diễn ở nhiều địa điểm khác nhau.
- Tránh dùng khi chỉ biểu diễn tại một địa điểm cố định.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để làm rõ phạm vi lưu diễn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu diễn" nếu không chú ý đến yếu tố di chuyển.
- Khác biệt với "tour diễn" ở chỗ "lưu diễn" thường không mang tính thương mại mạnh mẽ như "tour diễn".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đoàn nghệ thuật lưu diễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "đoàn nghệ thuật"), trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm (như "hôm nay", "ở nước ngoài").






Danh sách bình luận