Lương thảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lương thực cho người và rơm cỏ cho ngựa dùng trong quân đội thời trước (nói khái quát).
Ví dụ: Đạo quân sống còn nhờ lương thảo được tiếp tế đều đặn.
Nghĩa: Lương thực cho người và rơm cỏ cho ngựa dùng trong quân đội thời trước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Quân lính vui vì lương thảo đã được chở tới doanh trại.
  • Đội vận chuyển bảo vệ xe chở lương thảo cho cả người và ngựa.
  • Nhà kho đầy lương thảo nên ai cũng yên tâm đi đánh trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chưa kịp kéo quân, họ phải gom đủ lương thảo để khỏi đói dọc đường.
  • Suốt đêm, dân phu gùi lương thảo qua đèo, kịp tiếp tế cho đạo quân thủ thành.
  • Vị tướng tính kế giữ thành lâu ngày, lệnh ưu tiên tích trữ lương thảo và canh gác kho.
3
Người trưởng thành
  • Đạo quân sống còn nhờ lương thảo được tiếp tế đều đặn.
  • Không có lương thảo, chiến xa mạnh mấy cũng thành sắt vụn nằm im giữa đồng.
  • Người chỉ huy khéo là người biết giữ vững đường lương thảo trước khi tính chuyện công thành.
  • Trong trang sử cũ, từng hòm lương thảo nặng trĩu hơn cả những lời hứa hẹn nơi doanh trại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc trong các tác phẩm về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc các tài liệu về chiến tranh cổ đại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề lịch sử quân sự hoặc trong bối cảnh văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như 'lương thực' hoặc 'thực phẩm'.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'kho lương thảo', 'lương thảo dự trữ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (cung cấp, dự trữ), tính từ (dồi dào, khan hiếm) và lượng từ (một ít, nhiều).
lương thực thực phẩm thức ăn đồ ăn cỏ rơm quân nhu khẩu phần nhu yếu phẩm vật tư