Lùn tịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Lùn đến mức như thấp sát đất. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Lùn đến mức như thấp sát đất.
Từ đồng nghĩa:
lùn xủn lùn tũn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùn tịt | Diễn tả mức độ rất thấp, nhấn mạnh sự thấp bé một cách mạnh mẽ, mang sắc thái miêu tả trực diện, khẩu ngữ. Ví dụ: |
| lùn xủn | Khẩu ngữ, diễn tả mức độ rất thấp, tương tự 'lùn tịt', mang sắc thái miêu tả trực diện. Ví dụ: Thằng bé lùn xủn nhưng rất nhanh nhẹn. |
| lùn tũn | Khẩu ngữ, diễn tả mức độ rất thấp, tương tự 'lùn tịt', mang sắc thái miêu tả trực diện. Ví dụ: Cô bé lùn tũn đứng giữa đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chiều cao của người hoặc vật một cách hài hước hoặc thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hước, thân mật, thường không mang tính xúc phạm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự thấp bé một cách hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói hài hước.
- Khác biệt với "lùn" ở mức độ nhấn mạnh và sắc thái hài hước.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "cậu bé lùn tịt", "cây lùn tịt".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





