Lù lù

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở ngay trước mặt và chiếm mất một chỗ lớn trong tầm nhìn, làm vướng mắt tựa như không nhìn cũng cứ phải thấy.
Ví dụ: Căn tủ cũ đứng lù lù giữa phòng khách.
Nghĩa: Ở ngay trước mặt và chiếm mất một chỗ lớn trong tầm nhìn, làm vướng mắt tựa như không nhìn cũng cứ phải thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe tải lù lù chắn trước cổng trường.
  • Cái thùng giấy lù lù giữa lối đi làm em suýt vấp.
  • Con mèo ngồi lù lù trên bàn, che mất quyển vở của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm biển quảng cáo lù lù trước mắt, che khuất cả hàng cây phía sau.
  • Đống ba lô để lù lù ngay cửa lớp khiến ai vào cũng phải né.
  • Chiếc ô tô đậu lù lù trước nhà làm con hẻm bỗng chật chội hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Căn tủ cũ đứng lù lù giữa phòng khách.
  • Khối bê tông lù lù ngoài hiên, như một vệt thô ráp trên bức tranh ngôi nhà.
  • Ông đứng lù lù ở ngưỡng cửa, im lặng mà hiện diện nặng nề.
  • Quả đồi lù lù trước mặt, nuốt hết đường chân trời cuối chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở ngay trước mặt và chiếm mất một chỗ lớn trong tầm nhìn, làm vướng mắt tựa như không nhìn cũng cứ phải thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lù lù Diễn tả sự vật to lớn, nổi bật, hiện diện rõ ràng trong tầm nhìn, đôi khi gây cảm giác vướng víu. Ví dụ: Căn tủ cũ đứng lù lù giữa phòng khách.
chình ình Mạnh hơn, thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự vật to lớn, cồng kềnh, chiếm chỗ một cách khó chịu hoặc bất tiện. Ví dụ: Một đống rác chình ình giữa đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một vật hoặc người xuất hiện đột ngột, gây chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, đôi khi có chút khó chịu hoặc bực mình.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện rõ ràng, không thể bỏ qua của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự xuất hiện khác như "đột ngột" hay "bất ngờ" nhưng "lù lù" nhấn mạnh vào sự hiện diện rõ ràng, chiếm chỗ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái cây lù lù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cái cây lù lù".