Chình ình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả vẻ nằm, đứng, ngồi lù lù trước mắt mọi người.
Ví dụ: Chiếc ô tô đỗ chình ình trước ngõ, không ai ra vào được.
Nghĩa: Từ gợi tả vẻ nằm, đứng, ngồi lù lù trước mắt mọi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ngồi chình ình giữa cửa, ai cũng phải né.
  • Chiếc balô để chình ình trên lối đi trong lớp.
  • Cái xe đạp dựng chình ình trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thùng rác đặt chình ình giữa sân, nhìn vừa vướng vừa khó chịu.
  • Bạn ấy mang loa Bluetooth mở to, để chình ình ngay giữa hành lang.
  • Tấm biển quảng cáo đứng chình ình trước quán, che mất cả tầm nhìn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ô tô đỗ chình ình trước ngõ, không ai ra vào được.
  • Cái tủ lạnh cũ nằm chình ình ở phòng khách, như một khối nặng của những ngày xưa.
  • Bảng thông báo đặt chình ình giữa sảnh, ai đi ngang cũng phải liếc nhìn.
  • Công trình dở dang đứng chình ình giữa khu đất trống, nhắc người ta về những kế hoạch bị bỏ dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả vẻ nằm, đứng, ngồi lù lù trước mắt mọi người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhỏ bé khuất lấp
Từ Cách sử dụng
chình ình Diễn tả sự hiện diện to lớn, chiếm chỗ, gây chú ý, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (gây choáng chỗ, cản trở). Ví dụ: Chiếc ô tô đỗ chình ình trước ngõ, không ai ra vào được.
lù lù Diễn tả sự xuất hiện đột ngột, to lớn, gây chú ý, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (gây choáng chỗ). Ví dụ: Một tảng đá lù lù chắn ngang đường.
nhỏ bé Diễn tả kích thước nhỏ, không đáng kể, thường mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự yếu ớt hoặc đáng yêu. Ví dụ: Một chú chim nhỏ bé đậu trên cành cây.
khuất lấp Diễn tả trạng thái bị che khuất, không nhìn thấy rõ, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Ngôi nhà khuất lấp sau hàng cây cổ thụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một vật hoặc người xuất hiện rõ ràng, dễ thấy trước mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ hoặc không hài lòng khi một vật hoặc người xuất hiện rõ ràng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện rõ ràng, dễ thấy của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự hiện diện khác như "lù lù" nhưng "chình ình" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái cây chình ình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc người, ví dụ: "ngôi nhà chình ình".