Lòng thòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ gợi tả trạng thái rủ, treo hoặc buông thả từ trên xuống, trông như thừa ra, không gọn.
Ví dụ: Cái ống nước nối tạm nên lòng thòng dưới gầm chậu.
2.
tính từ
Dài quá mức, như thừa ra.
Ví dụ: Chiếc quần ống rộng bị lòng thòng, phải lên gấu mới vừa.
Nghĩa 1: Từ gợi tả trạng thái rủ, treo hoặc buông thả từ trên xuống, trông như thừa ra, không gọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Sợi dây buộc túi bị lòng thòng xuống.
  • Tóc em bé ướt, lòng thòng trước trán.
  • Chiếc khăn treo lòng thòng trên móc cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dây điện giăng lòng thòng trước cổng, nhìn khá nguy hiểm.
  • Cành liễu rủ lòng thòng xuống mặt nước, gợn lên vài vòng sóng nhỏ.
  • Sau trận mưa, mấy sợi dây leo lòng thòng quanh hiên nhà.
3
Người trưởng thành
  • Cái ống nước nối tạm nên lòng thòng dưới gầm chậu.
  • Những kỷ niệm cũ cứ lòng thòng trong trí nhớ, vướng víu mà chẳng dứt.
  • Anh treo cái tai nghe lòng thòng ở cổ, đi đến đâu cũng lắc qua lắc lại.
  • Sợi dây đèn trang trí lòng thòng, làm căn phòng trông lộn xộn.
Nghĩa 2: Dài quá mức, như thừa ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Quần của bé mặc bị lòng thòng chạm đất.
  • Tay áo này lòng thòng che cả bàn tay.
  • Dây giày buộc dài lòng thòng, dễ vấp ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tua áo khoác may quá tay nên nhìn lòng thòng, không gọn gàng.
  • Dải ruy băng buộc cặp quá dài, đuôi lòng thòng sau lưng.
  • Tấm rèm cắt chưa khéo nên còn lòng thòng dưới sàn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc quần ống rộng bị lòng thòng, phải lên gấu mới vừa.
  • Một mối quan hệ kéo dài lòng thòng thường chỉ làm người ta mỏi mệt.
  • Bảng biểu trình bày lòng thòng chi tiết thừa, đọc mãi không hết.
  • Dây kéo vali thay quá dài, thò ra lòng thòng vướng víu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ gợi tả trạng thái rủ, treo hoặc buông thả từ trên xuống, trông như thừa ra, không gọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lòng thòng Diễn tả sự không gọn gàng, lôi thôi, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính khi mô tả vật. Ví dụ: Cái ống nước nối tạm nên lòng thòng dưới gầm chậu.
lôi thôi Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng cho người, trang phục hoặc vật dụng. Ví dụ: Anh ta ăn mặc lôi thôi, quần áo cứ lòng thòng.
gọn gàng Trung tính, tích cực, diễn tả sự ngăn nắp, sạch sẽ. Ví dụ: Mọi thứ trong phòng đều được sắp xếp gọn gàng.
Nghĩa 2: Dài quá mức, như thừa ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lòng thòng Diễn tả sự dài vượt quá mức cần thiết, gây cảm giác vướng víu, không tiện lợi. Thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Chiếc quần ống rộng bị lòng thòng, phải lên gấu mới vừa.
dài thượt Tiêu cực nhẹ, nhấn mạnh sự dài quá mức, thường gây cảm giác không cân đối hoặc vướng víu. Ví dụ: Chiếc váy dài thượt chạm đất, trông thật lòng thòng.
ngắn Trung tính, diễn tả độ dài không lớn. Ví dụ: Chiếc quần này quá ngắn so với tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể hoặc tình huống không gọn gàng, ví dụ như "dây điện lòng thòng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không gọn gàng, có phần tiêu cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi hình ảnh cụ thể, dễ hình dung.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không gọn gàng, rủ xuống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả đời thường, không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái khác như "lỏng lẻo".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dây lòng thòng", "tóc lòng thòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể rủ xuống hoặc buông thả, ví dụ: "dây", "tóc".