Lộng gió
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nơi) có gió thổi mạnh do cao hoặc trống trải.
Ví dụ:
Con đèo lộng gió, tay lái phải thật vững.
Nghĩa: (Nơi) có gió thổi mạnh do cao hoặc trống trải.
1
Học sinh tiểu học
- Đỉnh đồi lộng gió nên cờ bay phần phật.
- Sân trường lộng gió làm tóc em bay tán loạn.
- Bãi biển lộng gió khiến áo khoác của bé phồng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu vượt lộng gió làm tiếng nói của chúng tôi bị cuốn đi.
- Trên bãi đá lộng gió, chiếc diều bỗng vút cao rất nhanh.
- Ban công tầng thượng lộng gió, chậu cây nghiêng ngả theo từng luồng gió.
3
Người trưởng thành
- Con đèo lộng gió, tay lái phải thật vững.
- Quán cà phê trên mỏm núi lộng gió, câu chuyện bỗng sắc lạnh hơn giữa tiếng gió ràn rạt.
- Khoảnh sân thượng lộng gió thổi sạch mùi bếp, để lại mùi đêm mằn mặn.
- Giữa cánh đồng lộng gió, người đi một mình nghe bước chân mình dài ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc địa điểm có gió mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về không gian hoặc cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả địa điểm có gió mạnh, như trên đồi cao hoặc bãi biển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về tốc độ gió, như trong báo cáo khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ gió khác như "gió to" hoặc "gió mạnh".
- Không nên dùng để miêu tả gió trong nhà hoặc không gian kín.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của một nơi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm vị ngữ hoặc định ngữ, ví dụ: "ngọn đồi lộng gió".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (như "đồi", "biển") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").






Danh sách bình luận