Lóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Thoi.
2.
động từ
Dùng dao tách lấy riêng ra lớp da thịt dính vào xương.
Ví dụ:
Anh ta lóc thịt khỏi bộ xương cá rất gọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Thoi.
Từ đồng nghĩa:
đấm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lóc | Khẩu ngữ, mang tính hành động mạnh, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày ở một số vùng miền. Ví dụ: |
| đấm | Trung tính, hành động dùng nắm tay đánh mạnh. Ví dụ: Anh ta lóc một cú vào mặt đối thủ. |
Nghĩa 2: Dùng dao tách lấy riêng ra lớp da thịt dính vào xương.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lóc | Trung tính, miêu tả hành động cụ thể trong chế biến thực phẩm hoặc công việc liên quan đến thịt. Ví dụ: Anh ta lóc thịt khỏi bộ xương cá rất gọn. |
| róc | Trung tính, miêu tả hành động dùng dao tách thịt ra khỏi xương một cách gọn gàng. Ví dụ: Người đầu bếp đang róc xương gà rất khéo léo. |
| lạng | Trung tính, miêu tả hành động dùng dao cắt mỏng hoặc tách rời. Ví dụ: Cô ấy lạng từng miếng thịt bò mỏng để làm phở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền có phương ngữ, đặc biệt là miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả cụ thể về nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành ẩm thực, đặc biệt là trong các công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tách da thịt khỏi xương trong nấu ăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "gọt" hoặc "bóc".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Người học cần lưu ý sự khác biệt vùng miền trong cách sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lóc cá", "lóc thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "cá", "thịt") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





