Lò sưởi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí cụ đốt nóng để sưởi ấm.
Ví dụ: Tối nay ta nhóm lò sưởi cho ấm nhà.
Nghĩa: Khí cụ đốt nóng để sưởi ấm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà ngồi quanh lò sưởi cho ấm.
  • Mẹ phơi tất gần lò sưởi để mau khô.
  • Em đặt con mèo nằm cạnh lò sưởi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời chuyển lạnh, lò sưởi trở thành góc tụ họp ấm áp của cả nhà.
  • Bạn mở sách bên lò sưởi, thấy hơi ấm lan ra từng trang giấy.
  • Sau buổi cắm trại mưa gió, lò sưởi trong nhà gỗ như trả lại cảm giác an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay ta nhóm lò sưởi cho ấm nhà.
  • Giữa ngày đông dài, tiếng lửa lách tách trong lò sưởi khiến căn phòng đỡ cô quạnh.
  • Cô treo khăn ướt lên giá lò sưởi, nghe mùi len ấm bốc nhẹ.
  • Những cuộc trò chuyện thật lòng thường nảy nở bên lò sưởi, khi người ta tạm gác lại những vội vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sưởi ấm trong nhà, đặc biệt vào mùa đông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về thiết kế nội thất, tiết kiệm năng lượng hoặc khí hậu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian ấm cúng, gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật về thiết bị sưởi ấm hoặc hệ thống nhiệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái ấm áp, gần gũi, gợi nhớ đến sự thoải mái trong gia đình.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hoặc thảo luận về các phương tiện sưởi ấm trong nhà.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc sưởi ấm hoặc không gian nội thất.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại lò sưởi cụ thể như "lò sưởi điện", "lò sưởi gas".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thiết bị sưởi ấm khác như "máy sưởi".
  • Khác biệt với "máy sưởi" ở chỗ "lò sưởi" thường gợi hình ảnh truyền thống hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lò sưởi điện", "lò sưởi gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ấm áp"), động từ ("bật", "tắt"), và lượng từ ("một", "hai").
bếp máy sưởi quạt sưởi điều hoà than củi lửa ấm nóng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...