Lớ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Giọng nói) không đúng âm, có nhiều yếu tố bị pha tiếng.
Ví dụ:
Anh ấy nói giọng hơi lớ nên tôi nghe chậm để hiểu rõ.
Nghĩa: (Giọng nói) không đúng âm, có nhiều yếu tố bị pha tiếng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói hơi lớ nên cô giáo nhắc phát âm chậm lại.
- Em bé mới tập nói, tiếng còn lớ nhưng rất đáng yêu.
- Bạn từ miền khác đến, giọng nghe hơi lớ nên lớp chú ý lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu chuyển trường từ vùng biển, nên khi thuyết trình, giọng còn lớ ở vài âm đầu.
- Bạn phát biểu tự tin, dù giọng vẫn lớ do ảnh hưởng phương ngữ.
- Khi thu podcast, mình nhận ra giọng mình còn lớ, nhất là lúc phát âm chữ tr và ch.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói giọng hơi lớ nên tôi nghe chậm để hiểu rõ.
- Giữa căn phòng yên tĩnh, chất giọng còn lớ của cô tạo nên một nét lạ, vừa gần gũi vừa bỡ ngỡ.
- Trong cuộc phỏng vấn, anh tự nhận giọng mình còn lớ vì sống xa quê đã lâu, nhưng nội dung lại rất mạch lạc.
- Tiếng chào rất chân thành, dù còn lớ ở vài âm gió, khiến câu chuyện mở ra một cách nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Giọng nói) không đúng âm, có nhiều yếu tố bị pha tiếng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lớ | Diễn tả giọng nói không chuẩn, có pha tạp, thường mang sắc thái miêu tả. Ví dụ: Anh ấy nói giọng hơi lớ nên tôi nghe chậm để hiểu rõ. |
| ngọng | Trung tính, miêu tả giọng nói phát âm sai một số âm nhất định. Ví dụ: Cô bé ấy nói ngọng chữ 'l' thành 'n'. |
| lơ lớ | Trung tính, miêu tả giọng nói có pha tạp, không hoàn toàn chuẩn. Ví dụ: Anh ấy nói tiếng Việt lơ lớ giọng miền Nam. |
| chuẩn | Trung tính, miêu tả giọng nói đúng chuẩn, không pha tạp. Ví dụ: Cô ấy có giọng nói tiếng Anh rất chuẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả giọng nói của ai đó khi trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không chuẩn mực trong giọng nói.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chuẩn của giọng nói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả giọng nói một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giọng nói khác như "lạc" hay "khàn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giọng nói lớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ giọng nói hoặc âm thanh, ví dụ: "giọng lớ", "tiếng lớ".






Danh sách bình luận