Lính dù

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Binh chủng được tổ chức, trang bị và huấn luyện riêng để được thả dù xuống đánh chiếm mục tiêu ở hậu phương của đối phương.
Ví dụ: Lính dù chuyên đổ bộ từ trên không để đánh chiếm mục tiêu phía sau phòng tuyến.
Nghĩa: Binh chủng được tổ chức, trang bị và huấn luyện riêng để được thả dù xuống đánh chiếm mục tiêu ở hậu phương của đối phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Lính dù nhảy khỏi máy bay với chiếc dù mở tung trên trời.
  • Chú lính dù tập luyện rất chăm chỉ để đáp xuống đúng chỗ.
  • Trên tranh, em vẽ lính dù đang thả xuống như những chiếc lá bay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội lính dù hạ cánh xuống bãi đáp, triển khai nhiệm vụ nhanh như chớp.
  • Trong giờ lịch sử, thầy kể về chiến thuật đổ bộ đường không của lính dù.
  • Người lính dù phải bình tĩnh giữa không trung, chỉ tin vào chiếc dù và đồng đội.
3
Người trưởng thành
  • Lính dù chuyên đổ bộ từ trên không để đánh chiếm mục tiêu phía sau phòng tuyến.
  • Người lính dù mang trên lưng cả bầu trời và mệnh lệnh, rơi xuống nơi im lặng trước cơn bão.
  • Nhắc đến lính dù là nhắc đến kỷ luật thép, sức bền và sự chính xác từng nhịp thở.
  • Trong hồi ký chiến trường, những trang viết về lính dù luôn căng như dây đàn giữa sống và chết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về quân đội hoặc các hoạt động quân sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh hoặc các báo cáo liên quan đến quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh về chiến tranh hoặc quân đội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, huấn luyện quân đội và các nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và kỹ thuật, thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự liên quan đến binh chủng dù.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "đơn vị lính dù".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ binh chủng khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "lính bộ binh" ở cách thức triển khai và nhiệm vụ.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về cấu trúc và nhiệm vụ của binh chủng này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "lính" và "dù".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "lính dù chuyên nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lính dù dũng cảm"), động từ ("huấn luyện lính dù"), hoặc lượng từ ("một đội lính dù").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...