Liêm sỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản tính trong sạch biết tránh không làm những việc mình phải xấu hổ. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản tính trong sạch biết tránh không làm những việc mình phải xấu hổ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liêm sỉ | Trang trọng, mang tính đạo đức, chỉ phẩm chất cá nhân, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói nghiêm túc. Ví dụ: |
| tự trọng | Trung tính, chỉ phẩm chất cá nhân, ý thức giữ gìn giá trị bản thân. Ví dụ: Người có tự trọng sẽ không bao giờ chấp nhận sự sỉ nhục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở về đạo đức cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, xã hội hoặc phê phán hành vi thiếu đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tình huống có liên quan đến đạo đức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng khi nói về đạo đức.
- Thường mang sắc thái phê phán khi nhấn mạnh sự thiếu liêm sỉ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức và danh dự cá nhân.
- Tránh dùng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi đạo đức khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tự trọng" nhưng "liêm sỉ" nhấn mạnh hơn vào sự trong sạch và tránh xấu hổ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự liêm sỉ", "tính liêm sỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao", "thấp") hoặc động từ (như "giữ", "mất").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





