Li bì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái mê man kéo dài, không còn biết gì hết.
Ví dụ: Anh ấy bị cảm nặng nên ngủ li bì cả ngày.
2.
tính từ
(phương ngữ). Ở mức độ như không bao giờ dứt.
Ví dụ: Ngoài cửa sổ, mưa gõ li bì, thành phố như dài thêm một nhịp thở.
Nghĩa 1: Ở trạng thái mê man kéo dài, không còn biết gì hết.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi uống thuốc cảm, bé ngủ li bì suốt buổi trưa.
  • Bạn Tuấn sốt cao nên nằm li bì, không nghe cô gọi.
  • Con mèo no bụng, cuộn tròn ngủ li bì trên ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn sốt làm bạn ấy mê man, nằm li bì, chẳng biết ai vào thăm.
  • Sau chuyến đi mệt rã rời, tôi về đến nhà là ngủ li bì đến tận chiều.
  • Bà ngoại bệnh nặng, nằm li bì, thỉnh thoảng mới mở mắt nhìn con cháu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị cảm nặng nên ngủ li bì cả ngày.
  • Có những ngày kiệt sức, tôi buông mình xuống giường và rơi vào giấc ngủ li bì như trốn chạy thực tại.
  • Sau ca trực đêm, chị nằm li bì, mọi âm thanh ngoài cửa đều mờ xa.
  • Người bệnh thiếu nước lâu ngày có thể lả đi, rồi li bì giữa căn phòng trắng mùi thuốc.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Ở mức độ như không bao giờ dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi li bì suốt mấy hôm, sân trường ướt sũng.
  • Tiếng ve kêu li bì, nghe mãi cũng quen tai.
  • Máy bơm chạy li bì nên chú phải cho nghỉ một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn đổ về li bì khiến điện thoại tôi nóng ran.
  • Ngoài kia, mưa gõ li bì lên mái tôn, bài tập vẫn chưa xong.
  • Những lời than thở của cậu ấy cứ tuôn ra li bì, chẳng kịp ngắt quãng.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài cửa sổ, mưa gõ li bì, thành phố như dài thêm một nhịp thở.
  • Công việc kéo li bì hết ngày này qua ngày khác, tôi sợ mình chai lì với niềm vui.
  • Tin tức dồn dập li bì, đầu óc tôi như bị nhồi đặc bởi những điều trái ngược.
  • Những cuộc gọi quảng cáo reo li bì vào giờ nghỉ trưa làm người ta phát cáu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái mê man kéo dài, không còn biết gì hết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
li bì Diễn tả trạng thái mất ý thức sâu, kéo dài, thường do bệnh tật, say xỉn hoặc mệt mỏi cực độ. Mang sắc thái tiêu cực, nặng nề. Ví dụ: Anh ấy bị cảm nặng nên ngủ li bì cả ngày.
mê man Trung tính, diễn tả trạng thái mất ý thức, không tỉnh táo. Ví dụ: Anh ấy bị sốt cao nên nằm mê man.
tỉnh táo Trung tính, diễn tả trạng thái ý thức rõ ràng, minh mẫn. Ví dụ: Sau giấc ngủ, anh ấy cảm thấy tỉnh táo hơn.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Ở mức độ như không bao giờ dứt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
li bì Diễn tả sự kéo dài liên tục, không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái tiêu cực, gây khó chịu hoặc mệt mỏi. Mang tính khẩu ngữ, địa phương. Ví dụ: Ngoài cửa sổ, mưa gõ li bì, thành phố như dài thêm một nhịp thở.
triền miên Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự kéo dài liên tục, không dứt. Ví dụ: Cơn mưa triền miên suốt mấy ngày.
dai dẳng Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự kéo dài khó chịu, khó dứt. Ví dụ: Cơn ho dai dẳng không khỏi.
ngắn ngủi Trung tính, diễn tả thời gian ngắn, không kéo dài. Ví dụ: Cuộc đời ngắn ngủi của loài hoa.
chóng vánh Trung tính, diễn tả sự nhanh chóng, kết thúc sớm. Ví dụ: Hạnh phúc chóng vánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, buồn ngủ kéo dài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái mê man, mệt mỏi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc buồn ngủ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi kéo dài hoặc buồn ngủ không dứt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như 'ngủ', 'mệt'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như 'mệt mỏi', 'kiệt sức'.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái li bì", "ngủ li bì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trạng thái hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "trạng thái", "ngủ".
mê man hôn mê bất tỉnh ngất lịm ngủ vùi ngủ say lờ đờ đờ đẫn uể oải