Lệnh lang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; kiểu cách). Từ dùng để gọi con trai của người khác thuộc gia đình quyền quý khi nói với người ấy.
Ví dụ:
Xin cho tôi được diện kiến lệnh lang của ông.
Nghĩa: (cũ; kiểu cách). Từ dùng để gọi con trai của người khác thuộc gia đình quyền quý khi nói với người ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Xin hỏi lệnh lang của bác năm nay đã vào học chữ chưa?
- Cháu có phải là lệnh lang của quan lớn trong dinh không?
- Hôm nay lệnh lang đi chơi hội, ai cũng nhường đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thưa ông, lệnh lang nhà mình đã trở về từ kinh thành chưa ạ?
- Nghe nói lệnh lang của phủ ấy học giỏi, thầy đồ cũng khen.
- Người đưa tin đứng ngoài cổng, xin được gặp lệnh lang để chuyển thư.
3
Người trưởng thành
- Xin cho tôi được diện kiến lệnh lang của ông.
- Trong bữa yến, quan khách đều hướng mắt về lệnh lang, khen dáng dấp nho nhã.
- Bà cụ nói giọng kính cẩn, nhắc đến lệnh lang như một niềm tự hào của cả dòng họ.
- Giữa ánh đèn lồng vàng, tiếng gọi “lệnh lang” vang lên, kéo theo một khoảng im lặng trang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về con trai của người thuộc gia đình quyền quý.
- Phong cách cổ điển, thường không dùng trong giao tiếp hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết hoặc nói về bối cảnh lịch sử hoặc trong tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cậu bé" hoặc "con trai".
- Khác biệt với từ "công tử" ở chỗ "lệnh lang" nhấn mạnh sự tôn trọng đối với gia đình quyền quý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lệnh lang của ngài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "của", "ngài", hoặc các tính từ chỉ phẩm chất.





