Lê lết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không nhấc nổi thân mình, phải nằm bẹp một chỗ hoặc lê đi nặng nhọc từng bước.
Ví dụ:
Anh mệt nên chỉ lê lết từ giường ra bếp.
2.
động từ
(ít dùng). Như lê la.
Nghĩa 1: Không nhấc nổi thân mình, phải nằm bẹp một chỗ hoặc lê đi nặng nhọc từng bước.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh mệt quá nên chỉ lê lết về tới cửa lớp rồi ngồi thở.
- Con mèo bị ốm, nó lê lết dưới gầm bàn tìm chỗ nằm.
- Sau khi sốt, em chỉ còn sức lê lết từ giường ra sofa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi chạy dài, cậu bạn mồ hôi nhễ nhại, lê lết xuống bậc thềm tìm chai nước.
- Cô ấy thức khuya làm bài, sáng ra mắt thâm quầng, bước chân lê lết vào lớp.
- Trận ốm kéo dài khiến nó chỉ đủ sức lê lết quanh phòng như chiếc bóng mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
- Anh mệt nên chỉ lê lết từ giường ra bếp.
- Có những ngày cơ thể trì trệ, ta lê lết qua các việc vặt như kéo cái bóng nặng trĩu.
- Sau ca trực đêm, tôi lê lết về nhà, mỗi bậc thang như dài thêm cả quãng đời.
- Bệnh cũ dằn vặt, mẹ chỉ còn lê lết quanh hiên, mắt nhìn xa xăm.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như lê la.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không nhấc nổi thân mình, phải nằm bẹp một chỗ hoặc lê đi nặng nhọc từng bước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lê lết | Diễn tả sự di chuyển khó khăn, nặng nhọc do yếu sức, bệnh tật hoặc kiệt quệ; mang sắc thái tiêu cực, gợi sự vất vả, đáng thương. Ví dụ: Anh mệt nên chỉ lê lết từ giường ra bếp. |
| lết | Trung tính, diễn tả hành động kéo lê thân thể trên mặt đất do không đứng vững hoặc yếu sức. Ví dụ: Anh ta lết từng bước vào phòng. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Như lê la.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lê lết | Diễn tả sự đi lại không mục đích, lang thang đây đó; mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, gợi sự nhàn rỗi hoặc thiếu định hướng. Ví dụ: |
| lê la | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả việc đi lại không mục đích, lang thang. Ví dụ: Cậu bé lê la khắp chợ. |
| lang thang | Trung tính, diễn tả việc đi lại không có mục đích, không nơi cố định. Ví dụ: Anh ấy lang thang trên phố. |
| ở yên | Trung tính, diễn tả trạng thái không di chuyển, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Mẹ dặn con ở yên trong nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức hoặc bệnh tật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình trạng sức khỏe trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi, đau đớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức hoặc bệnh tật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "lê la" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lê la" nhưng "lê lết" nhấn mạnh hơn vào sự mệt mỏi, kiệt sức.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc mà từ này truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển khó khăn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lê lết từng bước."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "khó khăn".





