Lay chuyển
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho không còn giữ được nguyên vị trí, trạng thái ổn định (thường nói về ý chí, tình cảm).
Ví dụ:
Tình cảm chân thành của anh đã lay chuyển quyết định lạnh lùng của cô.
Nghĩa: Làm cho không còn giữ được nguyên vị trí, trạng thái ổn định (thường nói về ý chí, tình cảm).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn bè động viên mãi, ý định bỏ cuộc của em cũng bắt đầu lay chuyển.
- Nghe cô khen, nỗi lo trong lòng Minh dần lay chuyển.
- Một cái ôm ấm áp làm quyết tâm giận dỗi của bé lay chuyển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời xin lỗi chân thành đã đủ mạnh để lay chuyển sự bướng bỉnh của cậu.
- Qua từng trang sách, niềm tin cũ trong tôi khẽ lay chuyển, như chiếc lá rung trước gió.
- Sự kiên trì của bạn ấy dần lay chuyển định kiến mà tôi giữ bấy lâu.
3
Người trưởng thành
- Tình cảm chân thành của anh đã lay chuyển quyết định lạnh lùng của cô.
- Chỉ một câu nói đúng lúc cũng có thể lay chuyển cả một niềm tin tưởng chừng vững như đá.
- Sau biến cố, những điều tôi từng chắc chắn bỗng lay chuyển, như nền nhà gặp cơn rung nhẹ.
- Lòng người không phải tảng đá; nó biết lay chuyển trước hơi ấm và cũng trước cơn gió nghi ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho không còn giữ được nguyên vị trí, trạng thái ổn định (thường nói về ý chí, tình cảm).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lay chuyển | Diễn tả hành động tác động khiến ý chí, tình cảm hoặc lập trường bị lung lay, mất đi sự kiên định ban đầu. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thử thách. Ví dụ: Tình cảm chân thành của anh đã lay chuyển quyết định lạnh lùng của cô. |
| lung lay | Trung tính, diễn tả sự mất ổn định về vị trí hoặc tinh thần, dễ bị tác động. Ví dụ: Những lời đồn thổi đã làm lung lay niềm tin của cô ấy. |
| dao động | Trung tính, diễn tả sự không kiên định, thay đổi ý chí, tình cảm trước tác động. Ví dụ: Ý chí của anh ấy bắt đầu dao động trước khó khăn. |
| chao đảo | Mạnh, diễn tả sự mất thăng bằng nghiêm trọng, có thể dẫn đến sụp đổ về tinh thần hoặc vị thế. Ví dụ: Cú sốc lớn khiến cuộc sống của cô ấy chao đảo. |
| củng cố | Trang trọng, diễn tả việc làm cho vững chắc, mạnh mẽ hơn về tinh thần, niềm tin, vị thế. Ví dụ: Anh ấy đã củng cố niềm tin vào bản thân sau thất bại. |
| giữ vững | Trung tính, diễn tả việc duy trì sự ổn định, kiên định, không thay đổi trước tác động. Ví dụ: Dù khó khăn, anh vẫn giữ vững lập trường của mình. |
| ổn định | Trung tính, diễn tả việc làm cho vững chắc, không còn biến động hay thay đổi. Ví dụ: Họ cố gắng ổn định tình hình sau khủng hoảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự thay đổi trong quan điểm hoặc lập trường của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự biến đổi sâu sắc trong tâm hồn hoặc cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong ý chí hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự thay đổi rõ rệt.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi nhẹ hơn như "thay đổi" hoặc "biến đổi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi sức mạnh của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không thể lay chuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, không thể), danh từ chỉ ý chí, tình cảm (quyết tâm, lòng tin).





