Lang sói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chó sói (nói khái quát); dùng để ví những kẻ độc ác, tàn bạo, mất hết tính người. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả ai đó có hành vi tàn bạo, vô nhân tính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc phân tích hành vi xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về nhân vật phản diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn bạo, vô nhân tính của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, có thể gây xúc phạm.
- Khác biệt với "chó sói" ở chỗ mang ý nghĩa ẩn dụ, không chỉ đơn thuần là loài vật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con lang sói", "những kẻ lang sói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lang sói hung dữ"), động từ ("lang sói tấn công"), hoặc lượng từ ("một bầy lang sói").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận