Lăng mộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mồ mả được xây cất kiên cố của vua quan, nhà quyền quý hoặc của một vĩ nhân.
Ví dụ:
Du khách xếp hàng dài vào viếng lăng mộ của vị lãnh tụ.
Nghĩa: Mồ mả được xây cất kiên cố của vua quan, nhà quyền quý hoặc của một vĩ nhân.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em đến thăm lăng mộ của một vị vua trong chuyến dã ngoại.
- Bức ảnh này chụp lăng mộ lớn nằm trên đồi xanh.
- Cô giáo kể chuyện về lăng mộ cổ được gìn giữ rất cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lăng mộ được xây bằng đá, khắc tên vị anh hùng của dân tộc.
- Trong sách lịch sử có hình lăng mộ uy nghi giữa rừng thông.
- Hướng dẫn viên dặn chúng mình nói nhỏ khi vào khu lăng mộ để tỏ lòng tôn kính.
3
Người trưởng thành
- Du khách xếp hàng dài vào viếng lăng mộ của vị lãnh tụ.
- Đứng trước lăng mộ, tôi thấy thời gian như lùi lại, những lớp bụi quá khứ khẽ lay động.
- Con đường lát gạch dẫn vào lăng mộ quanh co, mùi thông non và hương trầm quyện vào nhau.
- Người trông coi kể rằng lăng mộ đã qua bao mùa gió bão mà vẫn sừng sững như một lời nhắc nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mồ mả được xây cất kiên cố của vua quan, nhà quyền quý hoặc của một vĩ nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nấm mồ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăng mộ | Trang trọng, chỉ công trình kiến trúc lớn, vĩnh cửu, dành cho người có địa vị cao. Ví dụ: Du khách xếp hàng dài vào viếng lăng mộ của vị lãnh tụ. |
| lăng | Trang trọng, chỉ nơi an nghỉ của vua chúa, vĩ nhân. Ví dụ: Lăng Khải Định là một công trình kiến trúc độc đáo. |
| nấm mồ | Trung tính, thường chỉ nơi chôn cất đơn sơ, bình thường. Ví dụ: Anh ấy chỉ có một nấm mồ vô danh trên đồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi nói về di tích lịch sử, văn hóa hoặc trong các bài viết về du lịch, khảo cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, huyền bí hoặc khi miêu tả cảnh quan lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, lịch sử và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công trình mộ phần có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng cho các ngữ cảnh thông thường hoặc khi nói về mộ phần không có tính chất đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mộ" khi không có yếu tố kiên cố hoặc lịch sử.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ mộ phần thông thường, không có giá trị lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'lăng mộ cổ', 'lăng mộ của vua'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, lớn), động từ (xây dựng, thăm), và lượng từ (một, nhiều).





