Làm thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm quen và trở thành thân thiết, gần gũi với nhau.
Ví dụ:
Chúng tôi làm thân sau vài lần trò chuyện ở quán cà phê dưới phố.
Nghĩa: Làm quen và trở thành thân thiết, gần gũi với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mới chuyển lớp, mình đến chào và làm thân với bạn.
- Con mèo nhà em cứ quấn quýt, em dần làm thân với nó.
- Em cười trước để làm thân với các bạn trong tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày đầu câu lạc bộ, mình chủ động hỏi chuyện để làm thân với mọi người.
- Bạn ấy ít nói, nên mình rủ cùng làm bài tập để dễ làm thân hơn.
- Đi thực tế, cả nhóm ngồi quanh bếp lửa và nhanh chóng làm thân qua những câu chuyện nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi làm thân sau vài lần trò chuyện ở quán cà phê dưới phố.
- Ở chỗ làm, người ta thường làm thân qua những bữa trưa giản dị hơn là các buổi họp.
- Đi xa nhà, tôi học cách mỉm cười trước để mở lời và làm thân với xứ lạ.
- Không phải ai cũng dễ làm thân; có người cần thời gian, có người chỉ cần một ánh nhìn đồng cảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm quen và trở thành thân thiết, gần gũi với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm thân | Diễn tả quá trình chủ động tạo dựng mối quan hệ gần gũi, thân thiết với người khác. Ví dụ: Chúng tôi làm thân sau vài lần trò chuyện ở quán cà phê dưới phố. |
| kết thân | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, nhấn mạnh việc hình thành mối quan hệ thân thiết, gắn bó. Ví dụ: Hai người họ đã kết thân với nhau từ hồi còn đi học. |
| xa lánh | Trung tính, diễn tả hành động giữ khoảng cách, không muốn gần gũi hoặc tránh tiếp xúc với ai đó. Ví dụ: Anh ấy thường xa lánh những nơi đông người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tạo dựng mối quan hệ mới hoặc cải thiện mối quan hệ hiện tại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả quá trình phát triển mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, cởi mở và mong muốn kết nối.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả ý định kết bạn hoặc tạo dựng mối quan hệ thân thiết.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết bạn" nhưng "làm thân" nhấn mạnh quá trình trở nên thân thiết hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng làm thân", "muốn làm thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "làm thân với bạn", "rất muốn làm thân".





