Làm sao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (dùng trong câu hỏi). Vì lẽ gì; tại sao.
2. (dùng có kèm ý nghi vấn hoặc phủ định). Bị có chuyện gì đó không may.
Ví dụ: Xe anh làm sao mà chết máy giữa đường?
3. (dùng trước ấy). Tỏ ra có gì đó không hay, không bình thường, nhưng không rõ.
4. (dùng phụ cho động từ). Như thế nào đó, cách thế nào đó (mới được).
5. (thường dùng phụ sau tính từ, trong câu cảm). Biết bao, biết chừng nào.
Ví dụ: Yên bình làm sao một buổi sáng không tiếng chuông điện thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng trong câu hỏi). Vì lẽ gì; tại sao.
Từ đồng nghĩa:
tại sao vì sao
Từ Cách sử dụng
làm sao Nghi vấn, hỏi nguyên nhân. Ví dụ:
tại sao Trung tính, hỏi nguyên nhân, lý do. Ví dụ: Tại sao anh lại đến muộn?
vì sao Trung tính, hỏi nguyên nhân, lý do. Ví dụ: Vì sao trời lại mưa?
Nghĩa 2: (dùng có kèm ý nghi vấn hoặc phủ định). Bị có chuyện gì đó không may.
Từ đồng nghĩa:
sao
Từ Cách sử dụng
làm sao Nghi vấn, biểu thị sự lo lắng, bất ngờ về điều không may. Ví dụ: Xe anh làm sao mà chết máy giữa đường?
sao Khẩu ngữ, biểu thị sự ngạc nhiên, lo lắng về điều không may. Ví dụ: Sao lại thế này?
Nghĩa 3: (dùng trước ấy). Tỏ ra có gì đó không hay, không bình thường, nhưng không rõ.
Từ đồng nghĩa:
sao sao
Từ Cách sử dụng
làm sao Khẩu ngữ, biểu thị sự bất thường, khó hiểu. Ví dụ:
sao sao Khẩu ngữ, biểu thị sự bất ổn, không rõ ràng, có vẻ không bình thường. Ví dụ: Anh ta dạo này cứ sao sao ấy.
Nghĩa 4: (dùng phụ cho động từ). Như thế nào đó, cách thế nào đó (mới được).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm sao Nghi vấn, hỏi về phương cách, cách thức thực hiện. Ví dụ:
thế nào Trung tính, hỏi về phương pháp, cách thức thực hiện. Ví dụ: Chúng ta phải làm thế nào đây?
Nghĩa 5: (thường dùng phụ sau tính từ, trong câu cảm). Biết bao, biết chừng nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm sao Cảm thán, biểu thị mức độ cao, cường điệu. Ví dụ: Yên bình làm sao một buổi sáng không tiếng chuông điện thoại.
xiết bao Văn chương, biểu thị mức độ cao, cảm xúc mạnh mẽ trong câu cảm thán. Ví dụ: Tình yêu quê hương xiết bao!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi lý do hoặc cách thức, ví dụ: "Làm sao mà anh biết được?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "tại sao" hoặc "như thế nào".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc cảm thán, ví dụ: "Làm sao mà đẹp đến thế!"
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thắc mắc, ngạc nhiên hoặc cảm thán.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
  • Có thể mang sắc thái nghi vấn hoặc phủ định tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để hỏi lý do hoặc cách thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng từ ngữ chính xác hơn.
  • Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tại sao" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Khác biệt tinh tế với "như thế nào" khi nhấn mạnh cảm xúc hơn là chỉ cách thức.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Làm sao" là một cụm từ nghi vấn, thường đóng vai trò làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Cụm từ "làm sao" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc sau động từ, có thể làm trung tâm của cụm từ nghi vấn, ví dụ: "Làm sao mà anh biết?"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ trạng thái, ví dụ: "làm sao mà", "làm sao để".
sao tại sao thế nào đâu khi nào ai bao nhiêu chẳng lẽ phải chăng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...