Lầm lỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phạm sai lầm do thiếu thận trọng.
Ví dụ:
Tôi đã lầm lỡ ký vào văn bản khi chưa đọc kỹ.
2.
danh từ
Sai lầm do thiếu thận trọng.
Ví dụ:
Lầm lỡ ở hợp đồng ấy khiến công ty tốn nhiều thời gian khắc phục.
Nghĩa 1: Phạm sai lầm do thiếu thận trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Em lỡ nói to trong lớp, đó là một lầm lỡ.
- Bạn Nam đi vội nên lầm lỡ đá đổ chậu cây.
- Con tin bạn quá nhanh và lầm lỡ cho mượn bút của cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì nóng vội, cậu ấy lầm lỡ đăng tin chưa kiểm chứng.
- Trong trận đấu, một giây mất tập trung khiến thủ môn lầm lỡ lao ra quá sớm.
- Có lúc mình lầm lỡ tin vào lời hứa hào nhoáng, rồi phải học cách cẩn thận hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã lầm lỡ ký vào văn bản khi chưa đọc kỹ.
- Trong khoảnh khắc bốc đồng, ta dễ lầm lỡ nói lời không thể rút lại.
- Anh bảo đó chỉ là phút lầm lỡ của tuổi trẻ, còn hậu quả thì ở lại rất lâu.
- Có những lầm lỡ không lớn, nhưng nhắc ta chậm lại, soi kỹ trước khi bước.
Nghĩa 2: Sai lầm do thiếu thận trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn: lầm lỡ là bài học để lần sau cẩn thận hơn.
- Một lầm lỡ nhỏ cũng làm hỏng bức tranh em đang tô.
- Cậu xin lỗi vì lầm lỡ khi chấm bài bạn bằng bút mực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài kiểm tra này cho thấy lầm lỡ của mình khi chủ quan với công thức.
- Cô giáo nhắc lầm lỡ nào cũng có thể sửa nếu biết rút kinh nghiệm.
- Trên sân, lầm lỡ của hậu vệ trở thành cơ hội cho đối thủ.
3
Người trưởng thành
- Lầm lỡ ở hợp đồng ấy khiến công ty tốn nhiều thời gian khắc phục.
- Mọi quyết định vội vàng đều tiềm ẩn lầm lỡ phải trả giá bằng uy tín.
- Đời ai cũng có lầm lỡ, quan trọng là thái độ sau khi nhận ra.
- Khi bình tĩnh nhìn lại, ta thấy lầm lỡ thường bắt đầu từ một cái gật đầu thiếu nghĩ suy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phạm sai lầm do thiếu thận trọng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm lỡ | Diễn tả hành động mắc lỗi do thiếu suy nghĩ, cẩn trọng, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc hối hận. Ví dụ: Tôi đã lầm lỡ ký vào văn bản khi chưa đọc kỹ. |
| lỡ lầm | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động mắc lỗi do thiếu suy nghĩ hoặc không cẩn trọng, mang sắc thái tiếc nuối nhẹ. Ví dụ: Anh ấy đã lỡ lầm khi tin tưởng người không đáng tin. |
Nghĩa 2: Sai lầm do thiếu thận trọng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm lỡ | Diễn tả một sai sót, quyết định không đúng đắn hoặc hành động thiếu suy nghĩ, thường gây ra hậu quả đáng tiếc và mang sắc thái hối tiếc. Ví dụ: Lầm lỡ ở hợp đồng ấy khiến công ty tốn nhiều thời gian khắc phục. |
| lỡ lầm | Trung tính, dùng để chỉ một sai sót hoặc quyết định không đúng đắn, thường mang sắc thái tiếc nuối. Ví dụ: Đó là một lỡ lầm lớn trong sự nghiệp của anh ấy. |
| sai lầm | Trung tính, dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định không đúng, có thể gây hậu quả, ít nhấn mạnh yếu tố 'thiếu thận trọng' hơn 'lầm lỡ'. Ví dụ: Anh ta đã nhận ra sai lầm của mình. |
| lỗi lầm | Trung tính, thường dùng để chỉ những sai sót, khuyết điểm, có thể mang sắc thái tự trách hoặc hối lỗi. Ví dụ: Cô ấy luôn day dứt về những lỗi lầm trong quá khứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sai lầm trong cuộc sống cá nhân, thường mang tính chất nhẹ nhàng, cảm thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự hối tiếc, cảm xúc sâu sắc về những sai lầm trong quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hối tiếc, cảm giác nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hối tiếc về những sai lầm nhỏ, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự sai lầm nghiêm trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sai lầm nghiêm trọng hơn như "sai lầm" hay "lỗi lầm".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lầm lỡ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lầm lỡ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "lầm lỡ" thường đứng sau chủ ngữ; khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ chính. Nó có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "đã lầm lỡ", "sự lầm lỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "lầm lỡ" thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như "đã", "đang"; khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ như "nghiêm trọng", "nhỏ nhặt".





