Lỡ lầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như lầm lỡ.
2.
tính từ
Như lầm lỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những sai lầm nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả cảm xúc hối tiếc hoặc sự sai lầm trong quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hối tiếc hoặc nhận thức về sai lầm.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự hối tiếc về một sai lầm nhỏ.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sai lầm" nhưng mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lỡ lầm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lỡ lầm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lỡ lầm" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lỡ lầm" có thể kết hợp với các danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, và các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" khi là tính từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới