Lấm chấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều chấm nhỏ rải rác.
Ví dụ: Chiếc khăn trải bàn lấm chấm vệt cà phê.
Nghĩa: Có nhiều chấm nhỏ rải rác.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi, áo em lấm chấm những hạt nước.
  • Bánh quy lấm chấm socola nhìn rất vui mắt.
  • Áo cậu lấm chấm bùn sau giờ đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên nền trời chiều, mây trắng lấm chấm như rắc muối.
  • Chiếc váy xanh lấm chấm những bông hoa li ti, trông dịu mắt.
  • Tấm bản đồ cũ lấm chấm các dấu mực, như có ai từng ghi nhớ những chặng đường.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc khăn trải bàn lấm chấm vệt cà phê.
  • Da tay anh lấm chấm vết sơn, dấu tích của một ngày làm việc.
  • Trang giấy lấm chấm mực, như những ý nghĩ vụn chưa kịp xếp thành dòng.
  • Sân gạch sau mưa lấm chấm nắng, gợi cảm giác bình yên của buổi trưa vắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều chấm nhỏ rải rác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trơn
Từ Cách sử dụng
lấm chấm Diễn tả sự xuất hiện của các chấm nhỏ, không đều trên một bề mặt, mang sắc thái trung tính, miêu tả. Ví dụ: Chiếc khăn trải bàn lấm chấm vệt cà phê.
lấm tấm Trung tính, miêu tả các chấm nhỏ, mịn, thường dày đặc hơn hoặc tinh tế hơn 'lấm chấm', thường dùng cho các hạt nhỏ như mưa, mồ hôi, bụi. Ví dụ: Mưa lấm tấm bay qua cửa sổ.
trơn Trung tính, miêu tả bề mặt không có hoa văn, không có điểm nhấn, không có vết bẩn hay các chi tiết nhỏ nổi bật. Ví dụ: Bức tường sơn màu trơn không có họa tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các bề mặt có nhiều chấm nhỏ, như "trời mưa lấm chấm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ trong thơ hoặc văn miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế khi miêu tả.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc miêu tả trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về bề mặt có nhiều chấm nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "lốm đốm"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lấm chấm trên áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
lấm tấm lốm đốm chấm đốm vết li ti lấm lem lấm láp lấm bẩn lấm luốc