Lốm đốm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều đốm, nhiều chấm to nhỏ không đều, rải rác trên bề mặt.
Ví dụ:
Tấm gương đã ố, mặt kính lốm đốm những chấm đen.
Nghĩa: Có nhiều đốm, nhiều chấm to nhỏ không đều, rải rác trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá bị sâu ăn nên có vết vàng lốm đốm.
- Bộ lông con chó có màu trắng lốm đốm đen.
- Bức tường sơn cũ xuất hiện những mảng bong lốm đốm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh nắng xuyên qua tán cây, rơi xuống sân thành những vệt sáng lốm đốm.
- Da tay bạn nhỏ nhà hàng xóm lốm đốm tàn nhang rất dễ nhận ra.
- Chiếc áo cũ bị dính mưa bùn, để lại vệt nâu lốm đốm trên vải.
3
Người trưởng thành
- Tấm gương đã ố, mặt kính lốm đốm những chấm đen.
- Sự lão hóa hiện rõ khi da tay xuất hiện những đốm nâu lốm đốm như dấu thời gian.
- Bãi cỏ sau mùa hạn chỉ còn xanh lốm đốm, loang như bức tranh chưa kịp tô hết.
- Trên con đường làng, ánh nắng qua hàng tre vẽ nên bóng râm lốm đốm, mát dịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt có nhiều đốm màu khác nhau, như da bị tàn nhang hay quần áo bị bẩn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết trong các bài viết về nghệ thuật hoặc thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự không đồng đều, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không đồng đều, tự nhiên, thường mang tính miêu tả.
- Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả bề mặt có nhiều đốm màu khác nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về màu sắc hoặc hình dạng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả bề mặt khác như "lấm tấm" hay "rải rác".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da lốm đốm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để mô tả đặc điểm, ví dụ: "da lốm đốm", "bề mặt lốm đốm".





