Lách chách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Từ mô phỏng tiếng nước vỗ nhẹ hay tiếng chim kêu khẽ, gióng một.
Ví dụ: Trời đổ mưa, mái lá kêu lách chách.
2.
tính từ
Thấp bé như dáng trẻ con.
Ví dụ: Cô ấy dáng lách chách nhưng bước đi nhanh nhẹn.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng nước vỗ nhẹ hay tiếng chim kêu khẽ, gióng một.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa rơi lách chách trên hiên nhà.
  • Con chim sẻ kêu lách chách trên cành mít.
  • Sóng nhỏ vỗ lách chách vào mép ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọt nước từ mái tôn rơi lách chách, nghe như ai gõ nhẹ vào đêm.
  • Những bước chân qua vũng nước làm mặt đường kêu lách chách như thì thầm.
  • Trong vườn vắng, tiếng chim gõ mỏ lách chách phá tan buổi trưa lặng.
3
Người trưởng thành
  • Trời đổ mưa, mái lá kêu lách chách.
  • Tiếng nước lách chách nơi bếp rửa chén khiến căn nhà bỗng ấm và gần gũi hơn.
  • Con chim gõ mỏ lách chách vào vỏ quả khô, nghe như nhắc nhớ một mùa cũ.
  • Những gợn sóng lách chách vào mạn thuyền, kể câu chuyện dài của bến sông.
Nghĩa 2: Thấp bé như dáng trẻ con.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé lách chách đi sau cô giáo.
  • Bộ đồng phục trông em hơi lách chách so với các bạn.
  • Bạn ấy người lách chách nhưng chạy rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mới chuyển lớp có dáng lách chách, nhìn rất hoạt bát.
  • Trong đội tuyển, cậu tiền đạo lách chách nhưng xoay sở khéo.
  • Áo khoác rộng khiến tôi trông lách chách như học sinh lớp dưới.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy dáng lách chách nhưng bước đi nhanh nhẹn.
  • Anh chàng dáng lách chách, nói chuyện nhẹ nhàng, khiến quán cà phê bớt ồn ào hẳn.
  • Đứng giữa đám đông cao lớn, thân hình lách chách của tôi lại thấy gần gũi với góc phố nhỏ.
  • Chiếc áo dài quá khổ làm cô trông lách chách, như giữ lại chút hồn nhiên của ngày cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng nước vỗ nhẹ hay tiếng chim kêu khẽ, gióng một.
Nghĩa 2: Thấp bé như dáng trẻ con.
Từ đồng nghĩa:
nhỏ bé bé tí
Từ trái nghĩa:
cao lớn to lớn
Từ Cách sử dụng
lách chách Miêu tả dáng người nhỏ nhắn, thấp bé, thường gợi hình ảnh trẻ con hoặc sự yếu ớt, nhanh nhẹn. Ví dụ: Cô ấy dáng lách chách nhưng bước đi nhanh nhẹn.
nhỏ bé Trung tính, miêu tả kích thước cơ thể. Ví dụ: Cô bé nhỏ bé đứng giữa đám đông.
bé tí Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự nhỏ nhắn, đáng yêu. Ví dụ: Con mèo bé tí nằm cuộn tròn trong lòng.
cao lớn Trung tính, miêu tả kích thước cơ thể. Ví dụ: Anh ấy cao lớn và vạm vỡ.
to lớn Trung tính, miêu tả kích thước cơ thể, thường dùng cho người hoặc vật có kích thước vượt trội. Ví dụ: Một người đàn ông to lớn bước vào phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh nhẹ nhàng, liên tục như tiếng nước chảy hay tiếng chim kêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, vui tươi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi trong mô tả âm thanh hoặc hình dáng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong văn cảnh miêu tả tự nhiên hoặc trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lách cách" ở chỗ "lách chách" nhẹ nhàng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lách chách" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "tiếng nước lách chách", "trẻ con lách chách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc danh từ chỉ người/vật nhỏ bé.