Lạ lẫm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Lạ lắm, chưa từng thấy bao giờ.
2.
động từ
(kng.; thường dùng có kèm ý phủ định). Rất lấy làm lạ, ngạc nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lạ lắm, chưa từng thấy bao giờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạ lẫm Diễn tả sự hoàn toàn mới mẻ, chưa từng trải nghiệm, mang sắc thái khách quan, trung tính hoặc hơi bỡ ngỡ. Ví dụ:
xa lạ Trung tính, diễn tả sự không quen biết, không thân thuộc. Ví dụ: Cảm giác xa lạ bao trùm khi anh đến một thành phố mới.
mới mẻ Trung tính, nhấn mạnh tính chất chưa từng có, tươi mới. Ví dụ: Ý tưởng mới mẻ này đã thu hút sự chú ý của mọi người.
lạ hoắc Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ lạ hoàn toàn, không biết gì. Ví dụ: Người lạ hoắc đó cứ nhìn chằm chằm vào tôi.
quen thuộc Trung tính, diễn tả sự đã biết, đã từng trải nghiệm nhiều lần. Ví dụ: Con đường quen thuộc dẫn về nhà.
thân thuộc Trung tính, diễn tả sự gần gũi, có mối quan hệ. Ví dụ: Những gương mặt thân thuộc trong buổi họp mặt.
Nghĩa 2: (kng.; thường dùng có kèm ý phủ định). Rất lấy làm lạ, ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạ lẫm Diễn tả cảm giác ngạc nhiên, bất ngờ mạnh mẽ, thường dùng trong khẩu ngữ và có thể kèm ý phủ định để nhấn mạnh sự khó tin. Ví dụ:
ngạc nhiên Trung tính, diễn tả cảm giác bất ngờ trước điều không ngờ tới. Ví dụ: Cô ấy ngạc nhiên khi thấy món quà.
bất ngờ Trung tính, diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự đoán. Ví dụ: Tin tức này thật bất ngờ.
kinh ngạc Mạnh, diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, sửng sốt. Ví dụ: Mọi người kinh ngạc trước tài năng của anh ấy.
bình thường Trung tính, diễn tả trạng thái không có gì đặc biệt, đúng như dự đoán. Ví dụ: Mọi chuyện vẫn diễn ra bình thường.
hiển nhiên Trung tính, diễn tả điều rõ ràng, không cần phải thắc mắc. Ví dụ: Sự thật hiển nhiên ai cũng biết.
dĩ nhiên Trung tính, diễn tả điều hiển nhiên, không có gì phải ngạc nhiên. Ví dụ: Dĩ nhiên là anh ấy sẽ đồng ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác ngạc nhiên hoặc không quen thuộc với điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn phong tự do.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mới mẻ, khác lạ trong miêu tả hoặc biểu đạt cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngạc nhiên, mới mẻ hoặc không quen thuộc.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ngạc nhiên hoặc không quen thuộc với điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với ý phủ định để nhấn mạnh sự ngạc nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lạ" hoặc "ngạc nhiên" nhưng "lạ lẫm" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy lạ lẫm", "trở nên lạ lẫm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ cảm giác (cảm thấy, trở nên), trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới