Lạ hoắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ph.). Lạ lắm, chưa từng quen, chưa từng biết. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Lạ lắm, chưa từng quen, chưa từng biết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạ hoắc | Diễn tả mức độ lạ rất cao, chưa từng quen biết hay nhìn thấy, mang sắc thái khẩu ngữ, nhấn mạnh. Ví dụ: |
| xa lạ | Trung tính, nhấn mạnh sự không quen biết, có thể kèm cảm giác xa cách. Ví dụ: Anh ta là một người xa lạ đối với tôi. |
| lạ lẫm | Trung tính, diễn tả cảm giác mới mẻ, chưa từng trải nghiệm, có thể kèm chút bỡ ngỡ. Ví dụ: Tôi cảm thấy lạ lẫm với môi trường mới này. |
| quen thuộc | Trung tính, diễn tả sự quen biết, thường xuyên tiếp xúc, dễ nhận ra. Ví dụ: Đây là con đường quen thuộc tôi vẫn đi làm. |
| thân thuộc | Trung tính, nhấn mạnh sự gần gũi, gắn bó, có mối quan hệ. Ví dụ: Những gương mặt thân thuộc trong buổi họp mặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không quen thuộc với một người hoặc sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong lời thoại hoặc miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác ngạc nhiên, bỡ ngỡ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống yêu cầu sự trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh mức độ lạ lẫm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "lạ lẫm" nhưng mang sắc thái khác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạ hoắc", "quá lạ hoắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





