Kinh viện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Nơi giảng kinh sách thời xưa.
2.
tính từ
Có tính chất của chủ nghĩa kinh viện, dựa trên những biện luận trừu tượng, tách rời thực tế.
3.
danh từ
Tri thức dựa trên những biện luận trừu tượng, tách rời thực tế (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Nơi giảng kinh sách thời xưa.
Nghĩa 2: Có tính chất của chủ nghĩa kinh viện, dựa trên những biện luận trừu tượng, tách rời thực tế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kinh viện Tiêu cực, phê phán, chỉ sự lý thuyết suông, xa rời thực tiễn. Ví dụ:
hàn lâm Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự học thuật, lý thuyết, đôi khi xa rời thực tế. Ví dụ: Lối tư duy hàn lâm quá mức có thể khiến người ta khó áp dụng vào thực tiễn.
thực tế Trung tính, chỉ sự gắn liền với hiện thực, có tính ứng dụng. Ví dụ: Anh ấy luôn đưa ra những giải pháp rất thực tế.
thiết thực Tích cực, chỉ sự hữu ích, có giá trị ứng dụng cao. Ví dụ: Những lời khuyên của anh ấy rất thiết thực.
Nghĩa 3: Tri thức dựa trên những biện luận trừu tượng, tách rời thực tế (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc phê bình để chỉ trích sự thiếu thực tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí cổ điển hoặc phê phán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong triết học hoặc lý luận để chỉ các phương pháp hoặc tư duy trừu tượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái phê phán, chỉ trích sự thiếu thực tế.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích một phương pháp hoặc tư duy thiếu thực tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lý luận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tri thức hoặc học thuật khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ tri thức thực tiễn hoặc ứng dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kinh viện" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kinh viện" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kinh viện" thường đứng ở đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "phương pháp kinh viện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kinh viện" thường kết hợp với các động từ như "học", "nghiên cứu". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ phương pháp, lý thuyết.
hàn lâm lý thuyết trừu tượng giáo điều sách vở học thuật lý luận khô khan triết lý tư biện

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới