Kinh phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh thần kinh của trẻ con; sài kinh.
Ví dụ:
Bé bị chẩn đoán mắc kinh phong và đang theo phác đồ điều trị.
Nghĩa: Bệnh thần kinh của trẻ con; sài kinh.
1
Học sinh tiểu học
- Bé hàng xóm lên cơn kinh phong, mẹ em vội gọi bác sĩ.
- Cô y tá dặn: nếu trẻ bị kinh phong, phải đặt nằm nghiêng.
- Bác sĩ nói bé cần uống thuốc đều để bớt kinh phong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe em bé co giật vì kinh phong, cả xóm hốt hoảng nhưng vẫn bình tĩnh làm theo hướng dẫn.
- Cơn kinh phong đến bất ngờ, người nhà lập tức nới rộng cổ áo và giữ an toàn cho bé.
- Bài sinh học nói rõ: kinh phong cần được theo dõi y tế, không nên tự chữa theo mẹo truyền miệng.
3
Người trưởng thành
- Bé bị chẩn đoán mắc kinh phong và đang theo phác đồ điều trị.
- Nhìn cơn kinh phong của con bùng lên giữa đêm, chị hiểu tầm quan trọng của một kế hoạch chăm sóc bài bản.
- Tin vào thầy lang khiến bệnh kinh phong của cháu kéo dài, đến khi gặp bác sĩ thì đã lỡ nhiều cơ hội tốt.
- Gia đình học cách nhận biết dấu hiệu báo trước cơn kinh phong, để sợ hãi không còn lấn át sự chủ động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh thần kinh của trẻ con; sài kinh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kinh phong | Y học, chuyên ngành, hơi cổ, trung tính Ví dụ: Bé bị chẩn đoán mắc kinh phong và đang theo phác đồ điều trị. |
| sài kinh | Y học, chuyên ngành, trung tính Ví dụ: Trẻ bị sài kinh cần được cấp cứu kịp thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh lý thần kinh ở trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc khi thảo luận về sức khỏe trẻ em.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ bệnh thần kinh khác ở chỗ chỉ áp dụng cho trẻ em.
- Cần chú ý khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cơn kinh phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ (như "bị", "tránh").






Danh sách bình luận