Kính mát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phụ từ). Kính râm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phụ kiện thời trang hoặc bảo vệ mắt khỏi ánh nắng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "kính râm" trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả trang phục nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc khi nói về thời trang.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "kính râm".
  • Thường dùng để chỉ kính có tác dụng bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mặt trời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kính râm" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Kính mát" thường mang tính khẩu ngữ hơn so với "kính râm".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc kính mát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (mới, đẹp).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...