Kính viễn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kính đeo mắt dùng cho người viễn thị; kính viễn thị.
Ví dụ:
Anh ấy đeo kính viễn để lái xe nhìn biển báo rõ hơn.
Nghĩa: Kính đeo mắt dùng cho người viễn thị; kính viễn thị.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đeo kính viễn để nhìn rõ bảng từ xa.
- Ông nội có đôi kính viễn, đọc biển báo ngoài đường không bị nhòe.
- Mẹ đưa em đi đổi kính viễn mới vì kính cũ bị xước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy đùa rằng nhờ chiếc kính viễn, thầy không còn sợ chữ trên bảng nhỏ nữa.
- Bạn Minh lên sân khấu rồi mới nhớ quên mang kính viễn, bèn nheo mắt tìm chỗ đứng.
- Đi xem phim, mình chọn hàng ghế giữa và mang kính viễn để chữ phụ đề hiện rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đeo kính viễn để lái xe nhìn biển báo rõ hơn.
- Qua cặp kính viễn, những hàng cây ở đầu phố bỗng hiện nét, như được ai đó vẽ lại bằng bút mực xanh.
- Bác sĩ bảo đổi độ kính viễn theo năm tháng, vì mắt dần thay đổi sau những mùa làm việc dài.
- Chiếc kính viễn nằm yên trên bàn trà, chờ chủ nhân mở báo sáng và bắt đầu một ngày bình tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kính đeo mắt dùng cho người viễn thị; kính viễn thị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các vấn đề liên quan đến thị lực hoặc khi đi mua kính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn sử dụng kính hoặc bài viết về sức khỏe mắt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về nhãn khoa hoặc quang học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y khoa hoặc kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định loại kính dành cho người viễn thị.
- Tránh dùng khi không liên quan đến vấn đề thị lực.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kính cận" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại kính khác như kính mát hay kính bảo hộ.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "kính" và "viễn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "kính viễn mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mới, cũ), và động từ (đeo, mua).






Danh sách bình luận