Gọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận cứng và dài có thể giương lên cụp xuống, dùng làm khung của một số vật.
Ví dụ: Gió mạnh làm một vài gọng ô bị bật ngược.
2.
danh từ
(ph.). Càng (xe).
Nghĩa 1: Bộ phận cứng và dài có thể giương lên cụp xuống, dùng làm khung của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mở chiếc ô, các gọng ô xòe ra như những chiếc xương nhỏ.
  • Con nhẹ nhàng gập ô lại để các gọng không bị cong.
  • Thầy cho xem chiếc lồng đèn, bên trong có gọng tre giữ cho đèn đứng dáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc ô ướt sũng, mỗi lần gió tạt, tôi thấy gọng ô rung lên như những sợi cung mảnh.
  • Bạn tôi sửa lại gọng lồng đèn bị lệch, ánh nến nhờ đó đứng yên và sáng hơn.
  • Người thợ khéo tay uốn gọng tre thành khung, rồi dán giấy tạo thành chiếc đèn kéo quân.
3
Người trưởng thành
  • Gió mạnh làm một vài gọng ô bị bật ngược.
  • Tay run trong cơn mưa, tôi nghe tiếng gọng ô lách cách, như nhắc mình giữ thăng bằng giữa phố xá chật chội.
  • Anh hàng xóm bảo đừng tiếc, gọng đã cong thì ô khó che trọn, cứ thay cái mới cho yên tâm.
  • Trong gian gác nhỏ, chiếc đèn cổ còn nguyên gọng kim loại, giữ lại dáng thời gian một cách bền bỉ.
Nghĩa 2: (ph.). Càng (xe).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận cứng và dài có thể giương lên cụp xuống, dùng làm khung của một số vật.
Nghĩa 2: (ph.). Càng (xe).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gọng Khẩu ngữ, địa phương, dùng để chỉ bộ phận khung xe. Ví dụ:
càng Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ bộ phận khung xe. Ví dụ: Cái càng xe đạp này bị cong rồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày như kính mắt, ô dù.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết vật dụng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sản xuất hoặc thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết cấu trúc của vật dụng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại gọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "càng" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt với các từ chỉ bộ phận khác của vật dụng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gọng kính", "gọng xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("gọng cứng"), động từ ("gắn gọng"), hoặc danh từ khác ("gọng kính").