Kiện tướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; id.). Viên tướng mạnh và giỏi.
2.
danh từ
Danh hiệu tặng cho người có thành tích xuất sắc, đạt được tiêu chuẩn hoặc kỉ lục đặc biệt trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.
Ví dụ: Anh là kiện tướng quốc gia nội dung cự ly trung bình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; id.). Viên tướng mạnh và giỏi.
Nghĩa 2: Danh hiệu tặng cho người có thành tích xuất sắc, đạt được tiêu chuẩn hoặc kỉ lục đặc biệt trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
cao thủ bậc thầy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiện tướng Trang trọng, biểu dương, dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như thể thao, cờ vua, nghệ thuật để chỉ người có trình độ và thành tích vượt trội. Ví dụ: Anh là kiện tướng quốc gia nội dung cự ly trung bình.
cao thủ Khẩu ngữ, thân mật, hoặc trong các lĩnh vực game, võ thuật, cờ. Ví dụ: Anh ấy là một cao thủ cờ tướng, ít ai địch nổi.
bậc thầy Trang trọng, biểu dương, dùng trong nghệ thuật, thủ công, chuyên môn, học thuật. Ví dụ: Ông ấy được coi là bậc thầy về điêu khắc gỗ.
nghiệp dư Trung tính, dùng để chỉ người không chuyên, không đạt trình độ cao trong một lĩnh vực. Ví dụ: Cô ấy chỉ là một vận động viên nghiệp dư, chưa từng tham gia giải đấu lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về thành tích cá nhân trong các cuộc thi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tôn vinh cá nhân có thành tích xuất sắc trong các lĩnh vực như thể thao, học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, uy nghi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các cuộc thi chuyên môn để chỉ người đạt thành tích cao nhất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có thành tích xuất sắc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các sự kiện chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhấn mạnh thành tích đặc biệt của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có thành tích nổi bật.
  • Thường đi kèm với tên lĩnh vực hoặc cuộc thi để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ danh hiệu khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ thành tích bình thường hoặc không nổi bật.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "kiện tướng cờ vua".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "một", "các") hoặc trước động từ chỉ hành động của chủ thể; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kiện tướng cờ vua", "kiện tướng thể thao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ phẩm chất (như "xuất sắc"), danh từ chỉ lĩnh vực (như "cờ vua", "thể thao"), hoặc động từ chỉ hành động (như "đạt được").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới