Kích dục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kích thích tình dục.
Ví dụ:
Bộ váy ấy cố ý kích dục người nhìn.
Nghĩa: Kích thích tình dục.
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh ôm hôn nồng nhiệt trong phim có thể kích dục, nên người lớn tắt đi.
- Một số tranh ảnh trên mạng có thể kích dục, vì vậy con không nên xem.
- Âm nhạc và ánh sáng trong quán có thể kích dục, nên cần giữ khoảng cách lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những nội dung phản cảm trên mạng dễ kích dục, vì thế chúng ta cần lọc và tránh.
- Một mùi nước hoa nặng có thể kích dục đối với vài người, nên dùng vừa phải.
- Cảnh quay khiêu khích trong MV có thể kích dục người xem, vì vậy hãy xem có chọn lọc.
3
Người trưởng thành
- Bộ váy ấy cố ý kích dục người nhìn.
- Quảng cáo lạm dụng hình ảnh cơ thể để kích dục, đánh vào bản năng tiêu dùng.
- Một ánh mắt kéo dài quá mức cũng có thể kích dục, nhất là trong không gian chật chội.
- Họ dùng ngôn từ mơn trớn để kích dục, rồi dẫn dắt cuộc trò chuyện đi xa hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trực tiếp, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi cần diễn đạt một cách rõ ràng về chủ đề tình dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, y học hoặc các nghiên cứu liên quan đến tình dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả cảm xúc hoặc tình huống liên quan đến tình dục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, tâm lý học và các nghiên cứu về tình dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc nhạy cảm, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản học thuật và báo chí, ít trang trọng hơn trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt rõ ràng về sự kích thích tình dục trong các ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh sử dụng trong các tình huống không phù hợp hoặc có thể gây khó chịu cho người nghe.
- Thường không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kích dục mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh mẽ"), danh từ (như "hành vi"), hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.





