Kích cỡ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kích thước và số đo các loại, phân theo lớn nhỏ (nói khái quát).
Ví dụ: Công ty cần thống nhất kích cỡ bao bì cho tất cả sản phẩm.
Nghĩa: Kích thước và số đo các loại, phân theo lớn nhỏ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo này có kích cỡ vừa với bạn.
  • Con chọn quả bóng kích cỡ nhỏ để dễ đá.
  • Thầy bảo chúng mình sắp xếp hộp theo kích cỡ từ bé đến lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cửa hàng có nhiều kích cỡ giày, thử vài đôi mới biết đôi nào hợp chân.
  • Khi in tranh, em phải chọn kích cỡ phù hợp để ảnh không bị vỡ.
  • Trong giờ công nghệ, bọn mình so sánh kích cỡ rau củ để chọn hộp đựng vừa vặn.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cần thống nhất kích cỡ bao bì cho tất cả sản phẩm.
  • Khách hàng thay đổi kích cỡ đặt may, kéo theo cả lịch sản xuất phải điều chỉnh.
  • Chọn kích cỡ màn hình cũng là chọn cách mình trải nghiệm không gian làm việc.
  • Đôi khi sự vừa vặn không nằm ở nhãn mác kích cỡ, mà ở cảm giác thoải mái khi sử dụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kích thước và số đo các loại, phân theo lớn nhỏ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kích cỡ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tổng thể các thông số về độ lớn, nhỏ của một vật thể, thường dùng trong mua sắm, sản xuất, thiết kế. Ví dụ: Công ty cần thống nhất kích cỡ bao bì cho tất cả sản phẩm.
cỡ Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ kích thước tiêu chuẩn hoặc tổng thể. Ví dụ: Bạn chọn cỡ giày nào?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quần áo, giày dép, đồ vật hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả kích thước cụ thể của sản phẩm, công trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ kích thước trong các bản vẽ kỹ thuật, thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc so sánh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc so sánh kích thước của vật thể.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả chi tiết kỹ thuật phức tạp, thay vào đó dùng từ "kích thước".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kích thước" khi cần độ chính xác cao.
  • "Kích cỡ" thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không chính thức.
  • Chú ý không dùng "kích cỡ" khi cần mô tả chi tiết kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kích cỡ lớn", "kích cỡ nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và động từ (đo, xác định).