Kí hoạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tranh vẽ ghi nhanh.
Ví dụ:
Quán cà phê treo vài kí hoạ đen trắng, nhìn rất có hồn.
2.
động từ
Vẽ ghi nhanh.
Ví dụ:
Tôi ngồi ở quán nhỏ và kí hoạ góc phố trước mặt.
Nghĩa 1: Tranh vẽ ghi nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo treo một bức kí hoạ con mèo lên bảng.
- Mình xem kí hoạ khu sân trường và nhận ra gốc phượng.
- Bạn Nam mang kí hoạ cái cầu về khoe cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triển lãm có một góc trưng bày toàn kí hoạ phố phường lúc hoàng hôn.
- Trong tập san, bạn ấy đăng kí hoạ chân dung thầy hiệu trưởng bằng bút chì.
- Mình thích xem kí hoạ vì vài nét đã gợi ra cả khung cảnh sống động.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê treo vài kí hoạ đen trắng, nhìn rất có hồn.
- Tôi mua một bức kí hoạ bến sông, đơn sơ mà gợi nhớ tuổi thơ.
- Những kí hoạ chiến trường giữ lại nhịp thở của thời gian khốc liệt.
- Có những kí hoạ chỉ vài đường nhưng mở ra cả một miền ký ức.
Nghĩa 2: Vẽ ghi nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ngồi kí hoạ cái lá rơi trên bàn.
- Em kí hoạ khu vườn sau nhà trong mấy phút.
- Cậu bé kí hoạ chú chó đang nằm ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình ra bờ hồ kí hoạ những mái nhà soi bóng nước.
- Bạn ấy hay kí hoạ bạn bè trong giờ ra chơi, nét nào cũng có thần.
- Tôi đứng ở bến xe, kí hoạ dòng người vội vã đi qua.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngồi ở quán nhỏ và kí hoạ góc phố trước mặt.
- Trên đường công tác, chị tranh thủ kí hoạ cánh đồng vừa gặt.
- Có lúc mệt mỏi, tôi chỉ muốn kí hoạ một đám mây để nhẹ lòng.
- Anh kí hoạ khuôn mặt mẹ từ ký ức, từng nét đều run rẩy mà âu yếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tranh vẽ ghi nhanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kí hoạ | Trung tính, thường dùng trong lĩnh vực hội họa, chỉ tác phẩm chưa hoàn chỉnh, mang tính ghi chép nhanh. Ví dụ: Quán cà phê treo vài kí hoạ đen trắng, nhìn rất có hồn. |
| phác thảo | Trung tính, chỉ bản vẽ sơ bộ, chưa chi tiết, dùng để lên ý tưởng. Ví dụ: Anh ấy đang xem lại bản phác thảo cho bức tranh lớn. |
| phác hoạ | Trung tính, chỉ bản vẽ sơ bộ, thường dùng để ghi lại ý tưởng hoặc hình ảnh nhanh chóng. Ví dụ: Cô bé thích phác họa cảnh vật xung quanh bằng bút chì. |
Nghĩa 2: Vẽ ghi nhanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kí hoạ | Trung tính, chỉ hành động vẽ nhanh để ghi lại ý tưởng, hình ảnh hoặc ấn tượng một cách tức thời. Ví dụ: Tôi ngồi ở quán nhỏ và kí hoạ góc phố trước mặt. |
| phác thảo | Trung tính, chỉ hành động vẽ sơ bộ, lên ý tưởng hoặc bố cục chính. Ví dụ: Trước khi vẽ chi tiết, anh ấy thường phác thảo bố cục tổng thể. |
| phác hoạ | Trung tính, chỉ hành động vẽ nhanh, ghi lại nét chính hoặc ấn tượng ban đầu. Ví dụ: Trong chuyến đi, cô ấy thường phác họa lại những cảnh đẹp bằng màu nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động vẽ nhanh hoặc ghi lại hình ảnh một cách sơ lược.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật hoặc giáo dục mỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả quá trình sáng tạo nghệ thuật hoặc trong các tác phẩm nói về hội họa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mỹ thuật, kiến trúc để chỉ việc vẽ phác thảo nhanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, sơ lược và không chi tiết.
- Phong cách nghệ thuật, thường không trang trọng.
- Thường mang tính sáng tạo và cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động vẽ nhanh hoặc ghi lại ý tưởng sơ bộ.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết hoặc hoàn chỉnh.
- Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc khi cần ghi chú nhanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phác thảo" nhưng "kí hoạ" thường nhanh và ít chi tiết hơn.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa danh từ và động từ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kí hoạ nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.






Danh sách bình luận