Khuất nẻo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào chỗ khuất và đi lại khó khăn.
Ví dụ:
Con ngõ này khuất nẻo, taxi ít khi chịu rẽ vào.
Nghĩa: Ở vào chỗ khuất và đi lại khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường lên nương khuất nẻo nên xe đạp khó đi.
- Ngôi nhà trên sườn đồi khuất nẻo, phải men theo lối mòn mới tới.
- Cái sân sau khuất nẻo, nắng ít chiếu vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lối tắt qua rừng trúc khá khuất nẻo, chỉ người trong vùng mới rành.
- Quán nhỏ ở cuối bến sông khuất nẻo nên buổi chiều vắng khách.
- Khu ký túc xá cũ nằm khuất nẻo sau dãy xưởng, đường vào gập ghềnh.
3
Người trưởng thành
- Con ngõ này khuất nẻo, taxi ít khi chịu rẽ vào.
- Căn trọ khuất nẻo giữa dãy nhà chắp vá, mỗi bước về tối như lạc vào khoảng lặng của phố.
- Trạm xá khuất nẻo trên triền núi, mùa mưa muốn đến phải băng qua mấy con suối.
- Quán trà khuất nẻo sau hàng rêu, ai tìm đến thường là người ưa sự yên tĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào chỗ khuất và đi lại khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuất nẻo | Diễn tả một địa điểm xa xôi, ẩn mình, khó khăn trong việc đi lại hoặc tiếp cận, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự bất tiện. Ví dụ: Con ngõ này khuất nẻo, taxi ít khi chịu rẽ vào. |
| hẻo lánh | Trung tính, diễn tả sự xa xôi, ít người qua lại, thường gợi cảm giác vắng vẻ, khó tiếp cận. Ví dụ: Ngôi làng hẻo lánh nằm sâu trong núi, ít người biết đến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những nơi khó tiếp cận, ít người qua lại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả địa lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về những nơi xa xôi, hẻo lánh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa xôi, khó tiếp cận, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tiếp cận một địa điểm.
- Tránh dùng khi miêu tả những nơi dễ tiếp cận hoặc phổ biến.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả địa lý hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xa xôi khác như "hẻo lánh" nhưng "khuất nẻo" nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc đi lại.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả những nơi chỉ đơn thuần là xa mà không khó tiếp cận.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của một địa điểm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nơi khuất nẻo", "vùng khuất nẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (như "nơi", "vùng") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").





