Khất sĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tu hành theo đạo Phật đi xin ăn mà sống.
Ví dụ: Khất sĩ sống bằng hạnh đi xin ăn theo luật nhà Phật.
Nghĩa: Người tu hành theo đạo Phật đi xin ăn mà sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, một vị khất sĩ đi nhẹ qua ngõ làng.
  • Mẹ bảo con chắp tay chào khi gặp khất sĩ.
  • Khất sĩ ôm bát, mỉm cười hiền hậu trước cổng chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên con đường rợp lá, khất sĩ bước chậm, tay ôm bát trì bình.
  • Bạn lớp em kể đã gặp một khất sĩ xin cơm ở chợ, ai nấy đều kính trọng.
  • Tiếng chuông chùa vang lên, khất sĩ lặng lẽ đi hóa duyên giữa dòng người.
3
Người trưởng thành
  • Khất sĩ sống bằng hạnh đi xin ăn theo luật nhà Phật.
  • Giữa phố ồn ào, dáng khất sĩ bình thản như một lời nhắc về sự buông xả.
  • Ông cụ nghiêng mình cúng bát, còn khất sĩ chỉ nhận vừa đủ, rồi chúc lành.
  • Nhìn bước chân khất sĩ, tôi hiểu thêm về nếp sống thanh bần và giới hạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người tu hành theo đạo Phật đi xin ăn mà sống.
Từ đồng nghĩa:
tỳ-kheo tỳ-kheo-ni
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khất sĩ Trang trọng, mang tính tôn giáo, chỉ người tu hành theo một phương thức sống đặc biệt trong Phật giáo. Ví dụ: Khất sĩ sống bằng hạnh đi xin ăn theo luật nhà Phật.
tỳ-kheo Trang trọng, thuật ngữ Phật giáo, chỉ tăng sĩ đã thọ giới cụ túc Ví dụ: Vị tỳ-kheo đi khất thực vào buổi sáng.
tỳ-kheo-ni Trang trọng, thuật ngữ Phật giáo, chỉ ni sĩ đã thọ giới cụ túc Ví dụ: Các tỳ-kheo-ni tụng kinh trong chánh điện.
cư sĩ Trung tính, thuật ngữ Phật giáo, chỉ người tại gia tu học Phật pháp Ví dụ: Vị cư sĩ thường xuyên đến chùa nghe giảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự từ bỏ vật chất, sống thanh bần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu tôn giáo, lịch sử Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về người tu hành.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhà sư Phật giáo sống theo lối khất thực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khất thực" - hành động xin ăn, cần phân biệt rõ.
  • Không nên dùng từ này để chỉ người ăn xin thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vị khất sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ chỉ phẩm chất (hiền lành, từ bi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...