Khả nghi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đáng ngờ.
Ví dụ:
Biên lai chi tiêu thiếu chữ ký là dấu hiệu khả nghi.
Nghĩa: Đáng ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc túi bỏ quên giữa sân trường trông rất khả nghi.
- Bạn ấy đi lén lút ngoài hành lang, nhìn khá khả nghi.
- Cửa sổ mở toang vào đêm mưa nghe có vẻ khả nghi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn không rõ người gửi khiến câu chuyện càng khả nghi.
- Cậu ta cứ né ánh mắt mọi người, thái độ khá khả nghi.
- Gói hàng không ghi địa chỉ người nhận trông khả nghi nên lớp trưởng báo thầy cô.
3
Người trưởng thành
- Biên lai chi tiêu thiếu chữ ký là dấu hiệu khả nghi.
- Anh ta đến quá đúng lúc, như thể đã biết trước — chi tiết ấy khả nghi.
- Bản hợp đồng có vài điều khoản mập mờ, đọc lên thấy khả nghi.
- Sự im lặng đồng loạt của họ không tự nhiên, và vì thế càng khả nghi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đáng ngờ.
Từ đồng nghĩa:
đáng ngờ
Từ trái nghĩa:
khả tín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khả nghi | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, đánh giá sự thật hoặc tính xác thực của một sự việc, đối tượng. Ví dụ: Biên lai chi tiêu thiếu chữ ký là dấu hiệu khả nghi. |
| đáng ngờ | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Thái độ của anh ta rất đáng ngờ. |
| khả tín | Trang trọng, tích cực, thường dùng cho thông tin, nguồn tin. Ví dụ: Thông tin này được coi là khả tín. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc hành động có dấu hiệu đáng ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình huống hoặc đối tượng cần điều tra thêm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí bí ẩn hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ, cảnh giác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghi ngờ về một đối tượng hoặc tình huống.
- Tránh dùng khi không có cơ sở rõ ràng để nghi ngờ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nghi ngờ" nhưng "khả nghi" thường mang tính khách quan hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khả nghi", "có vẻ khả nghi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "có vẻ".





