Kết ước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Như giao ước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như giao ước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kết ước Sắc thái trang trọng, mang tính cam kết, thường dùng để chỉ một thỏa thuận hoặc lời hứa có giá trị ràng buộc. Ví dụ:
giao ước Trang trọng, mang tính cam kết, thường dùng trong văn bản pháp lý, tôn giáo hoặc các thỏa thuận quan trọng. Ví dụ: Họ đã lập một giao ước thiêng liêng.
thoả thuận Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến công việc, có thể ít trang trọng hơn. Ví dụ: Hai bên đã đạt được thỏa thuận về điều khoản hợp tác.
bất đồng Trung tính, chỉ sự không đồng ý về quan điểm, ý kiến, đối lập với sự thống nhất, đồng thuận. Ví dụ: Cuộc họp kết thúc với nhiều bất đồng chưa được giải quyết.
mâu thuẫn Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự đối lập, xung đột về lợi ích, quan điểm, hoặc tình trạng không hòa hợp. Ví dụ: Mối quan hệ của họ đầy rẫy mâu thuẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác cam kết và trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự cam kết chính thức giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải có sự ràng buộc pháp lý.
  • Thường đi kèm với các điều khoản cụ thể trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giao ước" nhưng "kết ước" thường mang tính pháp lý và chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ; thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kết ước này", "một kết ước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (làm, thực hiện), tính từ (quan trọng), hoặc lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới