Ỉa chảy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Bệnh) ỉa phân lỏng như nước.
Ví dụ: Tôi bị ỉa chảy nên tạm hoãn cuộc hẹn.
Nghĩa: (Bệnh) ỉa phân lỏng như nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay em bị ỉa chảy nên phải ở nhà.
  • Bạn Nam ỉa chảy vì ăn kem để lâu.
  • Mẹ dặn rửa tay kĩ để không bị ỉa chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ỉa chảy sau khi uống nước chưa đun sôi.
  • Hôm dã ngoại, có bạn ỉa chảy vì đồ ăn đường phố không sạch.
  • Nếu ỉa chảy kéo dài, phải đến trạm y tế để khám.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bị ỉa chảy nên tạm hoãn cuộc hẹn.
  • Anh bảo bụng dạ vốn khỏe, vậy mà lạ thay, mới đổi quán đã ỉa chảy suốt buổi.
  • Sau chuyến công tác miền núi, mấy ngày liền tôi ỉa chảy, người rã rời như hết pin.
  • Trẻ nhỏ ỉa chảy thì lo sốt vó, còn người lớn nhiều khi chủ quan, để bệnh quật lúc nào không hay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bệnh) ỉa phân lỏng như nước.
Từ đồng nghĩa:
tiêu chảy
Từ Cách sử dụng
ỉa chảy Diễn tả tình trạng bệnh lý, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục, trực tiếp, đôi khi hơi thô. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi bị ỉa chảy nên tạm hoãn cuộc hẹn.
tiêu chảy Trung tính, trang trọng hơn, mang tính y học. Ví dụ: Bệnh nhân tiêu chảy nhiều lần trong ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "tiêu chảy".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "tiêu chảy" trong y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, có phần thô tục.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức, giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường được thay thế bằng "tiêu chảy" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc bị coi là thiếu lịch sự nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • "ỉa chảy" và "tiêu chảy" có nghĩa tương tự nhưng khác nhau về mức độ trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ỉa chảy", "đang ỉa chảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay), trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), hoặc danh từ chỉ người (trẻ em, người lớn).
tiêu chảy tả kiết lỵ nôn ói sốt táo bón trĩ kiết lỵ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...