Hương quản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hương chức coi việc tuần phòng, giữ trật tự an ninh trong một làng ở Nam Bộ thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Hương quản chịu trách nhiệm tuần tra và giữ trật tự cho làng.
Nghĩa: Hương chức coi việc tuần phòng, giữ trật tự an ninh trong một làng ở Nam Bộ thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Hương quản đi quanh làng để giữ yên bình cho mọi người.
  • Buổi tối, hương quản thổi còi nhắc dân đóng cổng.
  • Mẹ kể ngày xưa hễ có ồn ào là hương quản tới ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, hương quản tuần đêm để ngăn trộm cắp trong làng.
  • Nghe tiếng chân hương quản trên đường đất, bọn nghịch ngợm im bặt.
  • Hương quản là người giữ kỷ cương của làng dưới thời Pháp thuộc.
3
Người trưởng thành
  • Hương quản chịu trách nhiệm tuần tra và giữ trật tự cho làng.
  • Tiếng gậy gõ nhịp của hương quản trên con đường đất gợi nhớ một thời cũ.
  • Có nơi, uy của hương quản đủ để dập yên mọi cuộc cãi vã chợ búa.
  • Nhắc đến hương quản là nhắc đến một mắt xích an ninh trong bộ máy làng xã Nam Bộ xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp ở Việt Nam.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh tái hiện bối cảnh lịch sử Nam Bộ thời thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, gắn liền với bối cảnh cụ thể.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức xã hội thời thực dân Pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh hiện đại nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "công an" hay "bảo vệ" vì mang tính lịch sử và địa phương.
  • Cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm về thời gian và chức năng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hương quản làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "tốt", "xấu") hoặc động từ chỉ hành động (như "làm", "giữ").