Hư vinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vinh dự hão.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vinh dự hão.
Từ đồng nghĩa:
danh hão
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hư vinh Tiêu cực, phê phán, dùng để chỉ sự theo đuổi những giá trị bề ngoài, không có thực chất. Ví dụ:
danh hão Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất phê phán nhẹ. Ví dụ: Anh ta chỉ theo đuổi danh hão mà quên đi giá trị thực.
vinh quang Trang trọng, tích cực, dùng để chỉ sự thành công rực rỡ, được công nhận rộng rãi. Ví dụ: Anh ấy đã mang lại vinh quang cho đất nước.
danh dự Trang trọng, tích cực, dùng để chỉ phẩm giá, uy tín được xã hội công nhận. Ví dụ: Giữ gìn danh dự là điều quan trọng nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán những vinh dự không có giá trị thực chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và giá trị thực sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, châm biếm.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài luận hoặc phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô nghĩa của một vinh dự nào đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự giả tạo hoặc không thực chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vinh dự thực sự, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích cá nhân một cách trực tiếp, dễ gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự hư vinh", "niềm hư vinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc như "cảm thấy", "trải qua".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...