Hợp tuyển

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách gồm nhiều tác phẩm của nhiều tác giả được lựa chọn và tập hợp lại theo một chủ đề hoặc một mục đích nhất định.
Ví dụ: Tôi mua một hợp tuyển truyện ngắn Việt Nam hiện đại để đọc cuối tuần.
Nghĩa: Sách gồm nhiều tác phẩm của nhiều tác giả được lựa chọn và tập hợp lại theo một chủ đề hoặc một mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Sách hợp tuyển truyện thiếu nhi này gom nhiều truyện hay về tình bạn.
  • Cô giáo giới thiệu một hợp tuyển thơ về mùa xuân cho cả lớp đọc.
  • Thư viện có hợp tuyển truyện cổ tích của nhiều tác giả khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em mượn một hợp tuyển tản văn tuổi học trò, đọc thấy chuyện nào cũng gần gũi.
  • Nhà xuất bản vừa ra mắt hợp tuyển truyện ngắn về Hà Nội, mỗi tác giả kể một góc phố.
  • Trong hợp tuyển thơ tình, giọng điệu mỗi nhà thơ khác nhau nhưng cùng chung một chủ đề.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua một hợp tuyển truyện ngắn Việt Nam hiện đại để đọc cuối tuần.
  • Một hợp tuyển tốt giống như một chiếc cầu, nối nhiều tiếng nói riêng thành một cuộc trò chuyện chung.
  • Anh biên soạn hợp tuyển du ký, mong người đọc thấy những bước chân khác nhau nhưng chung một khát vọng xê dịch.
  • Trong hợp tuyển phê bình ấy, sự chọn lọc khắt khe khiến mỗi bài viết đều có lý do hiện diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách gồm nhiều tác phẩm của nhiều tác giả được lựa chọn và tập hợp lại theo một chủ đề hoặc một mục đích nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hợp tuyển Trung tính, trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực văn học, xuất bản. Ví dụ: Tôi mua một hợp tuyển truyện ngắn Việt Nam hiện đại để đọc cuối tuần.
tuyển tập Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn học, xuất bản. Ví dụ: Tuyển tập thơ của các nhà thơ trẻ đã được phát hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tập sách tổng hợp nhiều tác phẩm theo chủ đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các bộ sưu tập văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi dùng trong giáo dục và nghiên cứu để chỉ các tài liệu tham khảo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, học thuật.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ một tập hợp tác phẩm có chủ đề chung.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn học, nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'tuyển tập', cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học nên chú ý đến chủ đề hoặc mục đích của hợp tuyển để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hợp tuyển văn học', 'hợp tuyển thơ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (xuất bản, biên soạn), và các từ chỉ định (một, các, những).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...