Tuyển tập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách tập hợp nhiều bài, nhiều tác phẩm được tuyển chọn (của một hay nhiều tác gia).
Ví dụ: Tôi mua một tuyển tập truyện ngắn để đọc cuối tuần.
Nghĩa: Sách tập hợp nhiều bài, nhiều tác phẩm được tuyển chọn (của một hay nhiều tác gia).
1
Học sinh tiểu học
  • Tủ sách nhà em có một tuyển tập truyện cổ rất hay.
  • Cô giáo mượn thư viện một tuyển tập thơ để đọc cho cả lớp nghe.
  • Bố tặng em tuyển tập truyện ngắn của một nhà văn nổi tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện vừa nhập về tuyển tập truyện khoa học, đọc cuốn nào cũng mở mang.
  • Bạn Minh sưu tầm tuyển tập thơ của nhiều tác giả trẻ để luyện cảm thụ văn học.
  • Nhóm em chọn một tuyển tập truyện ngắn làm tài liệu cho tiết thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua một tuyển tập truyện ngắn để đọc cuối tuần.
  • Trên kệ, một tuyển tập tản văn đã sờn gáy, theo tôi qua nhiều chuyến đi.
  • Biên tập tốt, một tuyển tập có thể phác họa cả hành trình sáng tác của tác giả.
  • Đêm yên, tôi mở tuyển tập thơ, để từng câu chữ chầm chậm vỡ trên trang giấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách tập hợp nhiều bài, nhiều tác phẩm được tuyển chọn (của một hay nhiều tác gia).
Từ đồng nghĩa:
tập tuyển tuyển集
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyển tập trung tính, nghiêng trang trọng; dùng trong xuất bản, học thuật Ví dụ: Tôi mua một tuyển tập truyện ngắn để đọc cuối tuần.
tập tuyển trang trọng, Hán–Việt, mức độ tương đương Ví dụ: Nhà xuất bản vừa ra mắt tập tuyển thơ hiện đại.
tuyển集 Hán–Việt cổ/ít dùng trong Việt ngữ hiện đại; chỉ dùng trong tên sách; phù hợp hạn chế Ví dụ: Thơ Nguyễn Du tuyển集 (tên ấn phẩm cổ).
toàn tập trang trọng, học thuật; đối lập về phạm vi (đầy đủ vs chọn lọc) Ví dụ: Thay vì tuyển tập truyện ngắn, thư viện đặt mua toàn tập của tác giả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các bộ sưu tập tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các bộ sưu tập tác phẩm của một hoặc nhiều tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các bộ sưu tập nghiên cứu, bài báo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ sự tuyển chọn và tập hợp các tác phẩm có giá trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn học, nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với tên tác giả hoặc chủ đề của tuyển tập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tập hợp" nhưng "tuyển tập" nhấn mạnh vào sự chọn lọc.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về tính chất của tài liệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tuyển tập thơ', 'tuyển tập truyện'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như 'hay', 'nổi tiếng' hoặc các danh từ chỉ loại hình như 'thơ', 'truyện'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...