Hớp hồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho bị choáng ngợp và say mê vì vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn.
Ví dụ:
Cô ấy xuất hiện trong chiếc váy xanh, hớp hồn cả căn phòng.
Nghĩa: Làm cho bị choáng ngợp và say mê vì vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh mắt của cô búp bê mới hớp hồn bé ngay khi mở hộp.
- Màu hoa giấy trước cổng đỏ rực, hớp hồn cả lũ bạn.
- Khung cảnh bãi biển trong tranh đẹp quá, hớp hồn tớ từ cái nhìn đầu tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nụ cười của bạn lớp bên hớp hồn cả sân trường sau buổi biểu diễn văn nghệ.
- Khung cảnh thung lũng trong bức ảnh du lịch hớp hồn mình đến mức xem đi xem lại.
- Giai điệu mở đầu của bản nhạc ấy hớp hồn tụi mình ngay khi vang lên.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy xuất hiện trong chiếc váy xanh, hớp hồn cả căn phòng.
- Ánh đèn thành phố sau mưa hớp hồn tôi, như kéo tôi lạc vào một giấc mơ ẩm lạnh.
- Bài diễn thuyết chân thành hớp hồn khán phòng, không phải vì mánh lới mà vì sự thật giản dị.
- Hương trà thoảng trong chiều muộn hớp hồn ký ức, gợi lại một hiên nhà xưa và tiếng bước chân chậm rãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho bị choáng ngợp và say mê vì vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hớp hồn | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, giàu cảm xúc, hơi cường điệu Ví dụ: Cô ấy xuất hiện trong chiếc váy xanh, hớp hồn cả căn phòng. |
| mê hoặc | Trung tính–trang trọng, mức độ mạnh Ví dụ: Giọng ca của cô ấy mê hoặc khán giả. |
| quyến rũ | Trung tính, mức độ từ vừa đến mạnh Ví dụ: Nụ cười của cô ấy quyến rũ tất cả mọi người. |
| hút hồn | Khẩu ngữ, mức độ mạnh, cảm xúc Ví dụ: Ánh mắt anh ta hút hồn người đối diện. |
| lôi cuốn | Trung tính, mức độ vừa Ví dụ: Câu chuyện của ông rất lôi cuốn người nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác bị cuốn hút mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, miêu tả sự quyến rũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự ngạc nhiên và say mê.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hấp dẫn đặc biệt của một người hoặc vật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quyến rũ" nhưng "hớp hồn" thường mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy hớp hồn mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "hớp hồn khán giả".






Danh sách bình luận