Hồng hộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngỗng trời.
Ví dụ:
Một con hồng hộc lặng lẽ lướt qua mặt nước lặng.
2. (Thở) mạnh và dồn dập từng hồi, qua đằng miệng, do phải dùng sức quá nhiều và lâu.
Ví dụ:
Tôi dừng lại bên gốc cây, thở hồng hộc cho qua cơn mệt.
Nghĩa 1: Ngỗng trời.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, đàn hồng hộc bay thành hàng trên bầu trời xanh.
- Con hồng hộc đáp xuống bãi cỏ gần bờ sông.
- Em nhìn thấy chiếc lông của một con hồng hộc rơi trên đường làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đồng lúa nước, tiếng kêu của hồng hộc vọng lại nghe rất lạ tai.
- Trong bài địa lí, thầy kể chuyện hồng hộc di cư theo mùa.
- Cậu bạn mê vẽ đã phác họa chiếc cổ dài và cánh rộng của hồng hộc.
3
Người trưởng thành
- Một con hồng hộc lặng lẽ lướt qua mặt nước lặng.
- Nhìn đàn hồng hộc đổi đội hình giữa tầng không, tôi thấy nhịp điệu của tự nhiên thật chuẩn xác.
- Bức ảnh chụp hồng hộc giữa sương sớm khiến ký ức vùng đầm lầy ùa về.
- Có khi, chỉ tiếng vỗ cánh của hồng hộc cũng đủ gợi cảm giác bình yên khó tả.
Nghĩa 2: (Thở) mạnh và dồn dập từng hồi, qua đằng miệng, do phải dùng sức quá nhiều và lâu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn chạy nhanh quá nên đứng lại thở hồng hộc.
- Bố cõng bao gạo lên dốc, về tới nhà thở hồng hộc.
- Em đuổi theo quả bóng một lúc thì thở hồng hộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài kiểm tra thể lực, nhiều bạn dựa tường thở hồng hộc.
- Leo hết bậc cầu thang, cậu ấy ôm ngực thở hồng hộc mà vẫn cười.
- Cô chạy trốn cơn mưa bất chợt, vào lớp là thở hồng hộc.
3
Người trưởng thành
- Tôi dừng lại bên gốc cây, thở hồng hộc cho qua cơn mệt.
- Ảnh quay chậm ghi rõ tiếng thở hồng hộc của vận động viên sau quãng nước rút.
- Anh trở về căn phòng tối, thở hồng hộc như vừa kéo cả ngày nặng nhọc qua cửa.
- Chỉ vài câu cãi vã, chúng tôi đã mệt đến mức thở hồng hộc, như bị cuộc đời dồn vào góc hẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngỗng trời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồng hộc | Trung tính; tên gọi thông dụng, ngữ vực thông thường Ví dụ: Một con hồng hộc lặng lẽ lướt qua mặt nước lặng. |
| ngỗng trời | Trung tính; tên gọi phổ thông, tương đương trực tiếp Ví dụ: Trên cánh đồng có đàn ngỗng trời bay qua. |
| vịt trời | Trung tính; loài khác, không đối nghĩa trực tiếp → loại bỏ Ví dụ: (Không phù hợp làm trái nghĩa) |
Nghĩa 2: (Thở) mạnh và dồn dập từng hồi, qua đằng miệng, do phải dùng sức quá nhiều và lâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thở đều nín thở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồng hộc | Mạnh; sắc thái tả thực, khẩu ngữ–miêu tả; có hơi thô mộc Ví dụ: Tôi dừng lại bên gốc cây, thở hồng hộc cho qua cơn mệt. |
| thở dốc | Khẩu ngữ; mạnh, ngắn và gấp Ví dụ: Leo dốc xong ai nấy đều thở dốc. |
| thở đều | Trung tính; nhịp ổn định, trái hẳn với thở gấp Ví dụ: Ngồi nghỉ một lúc, cô mới thở đều trở lại. |
| nín thở | Trung tính; không thở, đối lập theo hành vi Ví dụ: Anh nín thở bơi qua đoạn nước nông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái thở mạnh sau khi vận động mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi sau hoạt động thể chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với động từ "thở" để miêu tả trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hồng hộc" chỉ ngỗng trời, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái thở nhẹ nhàng hoặc bình thường.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động thể chất như "chạy", "leo núi".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con hồng hộc", "tiếng thở hồng hộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ động từ (thở, bay) hoặc tính từ (mạnh, dồn dập).






Danh sách bình luận