Ngỗng trời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngỗng sống hoang, biết bay.
Ví dụ:
Tối qua, tôi nhìn thấy ngỗng trời bay qua bãi bồi ven sông.
Nghĩa: Ngỗng sống hoang, biết bay.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em thấy đàn ngỗng trời bay qua cánh đồng.
- Thầy giáo chỉ lên trời, bảo đó là ngỗng trời đang di cư.
- Bức tranh của Lan vẽ một con ngỗng trời dang cánh trên sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoàng ngước lên, thấy hàng ngỗng trời xếp chữ V lướt qua bầu trời xám.
- Mỗi mùa gió bấc, ngỗng trời lại theo đường bay cũ, như có chiếc la bàn vô hình dẫn lối.
- Tiếng kêu khàn của ngỗng trời vọng xuống mặt hồ, làm chiều thu như sâu hơn.
3
Người trưởng thành
- Tối qua, tôi nhìn thấy ngỗng trời bay qua bãi bồi ven sông.
- Đàn ngỗng trời cắt ngang mây thấp, để lại khoảng lặng khiến tôi chợt muốn rời thành phố.
- Ở đầm lầy ấy, ngỗng trời về đậu khi nước lên, nhắc người ta giữ gìn chốn hoang dã.
- Nghe cánh ngỗng trời quạt gió trên đầu, tôi hiểu mình chỉ là kẻ đi qua, còn trời đất này mới là nhà của chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngỗng sống hoang, biết bay.
Từ đồng nghĩa:
ngan trời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngỗng trời | trung tính, khoa học–thông dụng; chỉ loài chim hoang dã họ vịt Ví dụ: Tối qua, tôi nhìn thấy ngỗng trời bay qua bãi bồi ven sông. |
| ngan trời | trung tính, phương ngữ/đồng danh ít dùng; dùng trong một số vùng Nam Bộ Ví dụ: Đàn ngan trời bay qua cánh đồng lúa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoang dã hoặc trong các câu chuyện về thiên nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc các bài báo về thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học hoặc sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ loài ngỗng sống hoang dã, không nuôi nhốt.
- Tránh dùng khi nói về ngỗng nuôi hoặc các loài ngỗng không biết bay.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loài hoặc môi trường sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài ngỗng khác nếu không chỉ rõ đặc điểm 'biết bay'.
- Khác biệt với 'ngỗng nhà' ở chỗ ngỗng trời sống hoang dã và có khả năng bay.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng nghe để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đàn ngỗng trời", "ngỗng trời bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bay, sống).






Danh sách bình luận