Vịt trời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vịt sống hoang, bay giỏi, mùa rét di cư về các vùng nhiệt đới.
Ví dụ: Tôi nhìn thấy vài con vịt trời đáp xuống bãi lau.
Ảnh minh họa
Nghĩa: Vịt sống hoang, bay giỏi, mùa rét di cư về các vùng nhiệt đới.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em thấy đàn vịt trời bay qua cánh đồng.
  • Trong tranh, có con vịt trời đang sà xuống mặt nước.
  • Mùa đông đến, vịt trời bay về vùng ấm để tránh rét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, bầy vịt trời cắt ngang bầu trời như những mũi tên đen.
  • Ở đầm lầy gần trường, thỉnh thoảng xuất hiện một đôi vịt trời trôi lững lờ rồi vụt cất cánh.
  • Khi gió lạnh ùa về, vịt trời rủ nhau di cư, để lại mặt hồ im vắng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhìn thấy vài con vịt trời đáp xuống bãi lau.
  • Tiếng vỗ cánh của vịt trời trên sông gợi nhớ những mùa rét xưa.
  • Vào đợt gió bấc, đàn vịt trời lại tìm đường về phương nam như một lời hẹn cũ.
  • Ở nơi hoang dã, vịt trời vẫn giữ nhịp sống tự do: sáng kiếm ăn, chiều lẫn vào sương mù mặt nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vịt sống hoang, bay giỏi, mùa rét di cư về các vùng nhiệt đới.
Từ đồng nghĩa:
vịt hoang le le
Từ Cách sử dụng
vịt trời trung tính; tên gọi phổ thông, sinh học–đời sống Ví dụ: Tôi nhìn thấy vài con vịt trời đáp xuống bãi lau.
vịt hoang trung tính; phổ thông, gần gũi đời sống Ví dụ: Chiều nay có đàn vịt hoang đáp xuống đầm lầy.
le le khẩu ngữ–địa phương Nam Bộ; chỉ nhóm vịt trời bản địa (dùng gần nghĩa phổ thông trong nhiều ngữ cảnh) Ví dụ: Mùa nước nổi, le le kéo về đồng nhiều lắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài chim di cư hoặc trong các câu chuyện về thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc các bài báo về thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh về sự tự do, bay bổng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là học thuật hoặc nghệ thuật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ loài vịt hoang dã, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên và động vật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài vịt khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "vịt nhà" ở chỗ "vịt trời" nhấn mạnh tính hoang dã và khả năng di cư.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đàn vịt trời", "vịt trời bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, vài, nhiều), tính từ (nhanh, giỏi), và động từ (bay, di cư).
vịt ngan ngỗng thiên nga chim sếu diệc hải âu én
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...