Hóm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhạy và tỉnh trong sự nhận xét và đối đáp, biết cách đùa vui ý nhị và đúng lúc.
Ví dụ:
Anh ấy nói chuyện hóm, nghe rất dễ chịu.
2.
tính từ
Như hóm hỉnh.
Nghĩa 1: Nhạy và tỉnh trong sự nhận xét và đối đáp, biết cách đùa vui ý nhị và đúng lúc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô kể chuyện rất hóm nên cả lớp bật cười.
- Bạn Nam nói một câu hóm làm không khí nhẹ hẳn.
- Bố đáp lại hóm, khiến mẹ cũng mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu MC hóm, biết chen một câu duyên dáng đúng lúc để lớp bớt căng thẳng.
- Bài thuyết trình có vài câu hóm, nên người nghe thấy gần gũi hơn.
- Tin nhắn chúc thi hóm mà tế nhị, khiến cả nhóm thấy được động viên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói chuyện hóm, nghe rất dễ chịu.
- Một lời bình hóm, đúng chỗ, có khi tháo nút cho cả cuộc họp.
- Cô nhà báo dùng vài chữ hóm, mà mở ra cả một trường liên tưởng.
- Sự hóm của ông chủ quán làm khách quen muốn quay lại nhiều lần.
Nghĩa 2: Như hóm hỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhạy và tỉnh trong sự nhận xét và đối đáp, biết cách đùa vui ý nhị và đúng lúc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hóm | Trung tính, dùng để chỉ sự thông minh, tinh tế trong giao tiếp, tạo không khí vui vẻ. Ví dụ: Anh ấy nói chuyện hóm, nghe rất dễ chịu. |
| hóm hỉnh | Trung tính, thường dùng để chỉ sự thông minh, dí dỏm trong lời nói và hành động. Ví dụ: Cô ấy có lối nói chuyện rất hóm hỉnh. |
| dí dỏm | Trung tính, thường dùng để chỉ sự nhanh trí, khéo léo trong cách nói chuyện, gây cười. Ví dụ: Anh ấy luôn có những câu chuyện dí dỏm. |
| vô duyên | Tiêu cực, chỉ sự thiếu tế nhị, kém duyên trong giao tiếp, gây khó chịu. Ví dụ: Lời nói vô duyên của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| nhạt nhẽo | Tiêu cực, chỉ sự thiếu hấp dẫn, không có gì đặc sắc, gây nhàm chán. Ví dụ: Câu chuyện của anh ấy thật nhạt nhẽo. |
| khô khan | Tiêu cực, chỉ sự thiếu sinh động, không có cảm xúc hoặc sự hài hước. Ví dụ: Bài giảng của giáo sư khá khô khan. |
| cù lần | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ người chậm chạp, kém nhanh nhạy, thường gây ra tình huống buồn cười hoặc khó xử. Ví dụ: Anh ta thật cù lần, làm gì cũng hỏng. |
Nghĩa 2: Như hóm hỉnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hóm | Trung tính, dùng để chỉ sự thông minh, tinh tế trong giao tiếp, tạo không khí vui vẻ. Ví dụ: |
| hóm hỉnh | Trung tính, thường dùng để chỉ sự thông minh, dí dỏm trong lời nói và hành động. Ví dụ: Cô ấy có lối nói chuyện rất hóm hỉnh. |
| dí dỏm | Trung tính, thường dùng để chỉ sự nhanh trí, khéo léo trong cách nói chuyện, gây cười. Ví dụ: Anh ấy luôn có những câu chuyện dí dỏm. |
| vô duyên | Tiêu cực, chỉ sự thiếu tế nhị, kém duyên trong giao tiếp, gây khó chịu. Ví dụ: Lời nói vô duyên của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| nhạt nhẽo | Tiêu cực, chỉ sự thiếu hấp dẫn, không có gì đặc sắc, gây nhàm chán. Ví dụ: Câu chuyện của anh ấy thật nhạt nhẽo. |
| khô khan | Tiêu cực, chỉ sự thiếu sinh động, không có cảm xúc hoặc sự hài hước. Ví dụ: Bài giảng của giáo sư khá khô khan. |
| cù lần | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ người chậm chạp, kém nhanh nhạy, thường gây ra tình huống buồn cười hoặc khó xử. Ví dụ: Anh ta thật cù lần, làm gì cũng hỏng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có khả năng nói chuyện dí dỏm, thông minh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất nhẹ nhàng, giải trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra nhân vật hoặc tình huống hài hước, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thông minh, dí dỏm và tinh tế trong giao tiếp.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó có khả năng giao tiếp hài hước, thông minh.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với từ "hóm hỉnh" để nhấn mạnh sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hài hước" nhưng "hóm" nhấn mạnh sự tinh tế và đúng lúc.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hóm", "hóm lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





